overtop the hill
ngay trên ngọn đồi
overtop the fence
ngay trên hàng rào
overtop the building
ngay trên tòa nhà
overtop the wall
ngay trên bức tường
overtop the mountain
ngay trên ngọn núi
overtop the tree
ngay trên cây
overtop the roof
ngay trên mái nhà
overtop the landscape
ngay trên cảnh quan
overtop the structure
ngay trên công trình
overtop the city
ngay trên thành phố
the blanket overtopped the bed, creating a cozy atmosphere.
chiếc chăn đã tràn ra ngoài giường, tạo nên một không khí ấm cúng.
she overtopped her previous record in the competition.
cô ấy đã phá kỷ lục trước đó của mình trong cuộc thi.
the waves overtopped the seawall during the storm.
sóng biển đã tràn ra ngoài bờ kè trong cơn bão.
the building overtopped the surrounding structures, making it a landmark.
tòa nhà cao hơn tất cả các công trình xung quanh, khiến nó trở thành một địa điểm nổi bật.
he overtopped his peers in academic performance.
anh ấy vượt trội hơn so với những người đồng nghiệp trong thành tích học tập.
the tree overtopped the fence, providing extra shade.
cây cối cao hơn hàng rào, cung cấp thêm bóng râm.
the mountain overtopped all others in the range.
ngọn núi cao hơn tất cả các ngọn núi khác trong dãy.
her enthusiasm overtopped any doubts about the project.
niềm nhiệt tình của cô ấy lấn át mọi nghi ngờ về dự án.
the cake overtopped the mold, making it look impressive.
bánh ngọt đã tràn ra ngoài khuôn, khiến nó trông thật ấn tượng.
he overtopped the others in the race with a strong finish.
anh ấy đã vượt qua những người khác trong cuộc đua với một cú vào đích mạnh mẽ.
overtop the hill
ngay trên ngọn đồi
overtop the fence
ngay trên hàng rào
overtop the building
ngay trên tòa nhà
overtop the wall
ngay trên bức tường
overtop the mountain
ngay trên ngọn núi
overtop the tree
ngay trên cây
overtop the roof
ngay trên mái nhà
overtop the landscape
ngay trên cảnh quan
overtop the structure
ngay trên công trình
overtop the city
ngay trên thành phố
the blanket overtopped the bed, creating a cozy atmosphere.
chiếc chăn đã tràn ra ngoài giường, tạo nên một không khí ấm cúng.
she overtopped her previous record in the competition.
cô ấy đã phá kỷ lục trước đó của mình trong cuộc thi.
the waves overtopped the seawall during the storm.
sóng biển đã tràn ra ngoài bờ kè trong cơn bão.
the building overtopped the surrounding structures, making it a landmark.
tòa nhà cao hơn tất cả các công trình xung quanh, khiến nó trở thành một địa điểm nổi bật.
he overtopped his peers in academic performance.
anh ấy vượt trội hơn so với những người đồng nghiệp trong thành tích học tập.
the tree overtopped the fence, providing extra shade.
cây cối cao hơn hàng rào, cung cấp thêm bóng râm.
the mountain overtopped all others in the range.
ngọn núi cao hơn tất cả các ngọn núi khác trong dãy.
her enthusiasm overtopped any doubts about the project.
niềm nhiệt tình của cô ấy lấn át mọi nghi ngờ về dự án.
the cake overtopped the mold, making it look impressive.
bánh ngọt đã tràn ra ngoài khuôn, khiến nó trông thật ấn tượng.
he overtopped the others in the race with a strong finish.
anh ấy đã vượt qua những người khác trong cuộc đua với một cú vào đích mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay