overtrump the competition
vượt trội hơn đối thủ
overtrump their efforts
vượt trội hơn nỗ lực của họ
overtrump previous records
vượt trội hơn các kỷ lục trước đây
overtrump all expectations
vượt trội hơn tất cả những mong đợi
overtrump the market
vượt trội hơn thị trường
overtrump past achievements
vượt trội hơn những thành tựu trước đây
overtrump their rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh của họ
overtrump the leader
vượt trội hơn người dẫn đầu
overtrump industry standards
vượt trội hơn các tiêu chuẩn ngành
overtrump previous success
vượt trội hơn thành công trước đây
her determination will overtrump any obstacles in her way.
quyết tâm của cô ấy sẽ vượt qua mọi trở ngại trên đường cô ấy.
in this debate, facts must overtrump opinions.
trong cuộc tranh luận này, sự thật phải vượt trội hơn ý kiến.
the new policy aims to overtrump previous regulations.
chính sách mới nhằm mục đích vượt trội hơn các quy định trước đây.
his talent seems to overtrump his lack of experience.
tài năng của anh ấy dường như vượt trội hơn sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.
we hope that compassion will overtrump fear in this situation.
chúng tôi hy vọng rằng lòng trắc ẩn sẽ vượt trội hơn nỗi sợ hãi trong tình huống này.
innovation should overtrump tradition in this industry.
đổi mới nên vượt trội hơn truyền thống trong ngành này.
her kindness will always overtrump her mistakes.
sự tốt bụng của cô ấy sẽ luôn vượt trội hơn những sai lầm của cô ấy.
in the end, love will overtrump all differences.
cuối cùng, tình yêu sẽ vượt qua mọi khác biệt.
he believes that honesty should overtrump all other values.
anh ấy tin rằng sự trung thực nên vượt trội hơn tất cả các giá trị khác.
the team's performance will overtrump individual achievements.
hiệu suất của đội sẽ vượt trội hơn những thành tựu cá nhân.
overtrump the competition
vượt trội hơn đối thủ
overtrump their efforts
vượt trội hơn nỗ lực của họ
overtrump previous records
vượt trội hơn các kỷ lục trước đây
overtrump all expectations
vượt trội hơn tất cả những mong đợi
overtrump the market
vượt trội hơn thị trường
overtrump past achievements
vượt trội hơn những thành tựu trước đây
overtrump their rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh của họ
overtrump the leader
vượt trội hơn người dẫn đầu
overtrump industry standards
vượt trội hơn các tiêu chuẩn ngành
overtrump previous success
vượt trội hơn thành công trước đây
her determination will overtrump any obstacles in her way.
quyết tâm của cô ấy sẽ vượt qua mọi trở ngại trên đường cô ấy.
in this debate, facts must overtrump opinions.
trong cuộc tranh luận này, sự thật phải vượt trội hơn ý kiến.
the new policy aims to overtrump previous regulations.
chính sách mới nhằm mục đích vượt trội hơn các quy định trước đây.
his talent seems to overtrump his lack of experience.
tài năng của anh ấy dường như vượt trội hơn sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.
we hope that compassion will overtrump fear in this situation.
chúng tôi hy vọng rằng lòng trắc ẩn sẽ vượt trội hơn nỗi sợ hãi trong tình huống này.
innovation should overtrump tradition in this industry.
đổi mới nên vượt trội hơn truyền thống trong ngành này.
her kindness will always overtrump her mistakes.
sự tốt bụng của cô ấy sẽ luôn vượt trội hơn những sai lầm của cô ấy.
in the end, love will overtrump all differences.
cuối cùng, tình yêu sẽ vượt qua mọi khác biệt.
he believes that honesty should overtrump all other values.
anh ấy tin rằng sự trung thực nên vượt trội hơn tất cả các giá trị khác.
the team's performance will overtrump individual achievements.
hiệu suất của đội sẽ vượt trội hơn những thành tựu cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay