overusing

[US]/ˌəʊvəˈjuːzɪŋ/
[UK]/ˌoʊvərˈjuːzɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.hành động sử dụng một cái gì đó quá nhiều

Phrases & Collocations

overusing resources

sử dụng quá nhiều tài nguyên

overusing words

sử dụng quá nhiều từ

overusing power

sử dụng quá nhiều năng lượng

overusing time

sử dụng quá nhiều thời gian

overusing technology

sử dụng quá nhiều công nghệ

overusing space

sử dụng quá nhiều không gian

overusing energy

sử dụng quá nhiều năng lượng

overusing data

sử dụng quá nhiều dữ liệu

overusing materials

sử dụng quá nhiều vật liệu

overusing language

sử dụng quá nhiều ngôn ngữ

Example Sentences

overusing social media can lead to anxiety.

Việc lạm dụng mạng xã hội có thể dẫn đến lo lắng.

she is overusing her phone during work hours.

Cô ấy đang lạm dụng điện thoại của mình trong giờ làm việc.

overusing certain words can make your writing repetitive.

Việc lạm dụng một số từ nhất định có thể khiến bài viết của bạn trở nên lặp lại.

he was warned about overusing his credit card.

Anh ấy đã được cảnh báo về việc lạm dụng thẻ tín dụng của mình.

overusing resources can harm the environment.

Việc lạm dụng tài nguyên có thể gây hại cho môi trường.

teachers are concerned about students overusing technology.

Giáo viên lo ngại về việc học sinh lạm dụng công nghệ.

overusing a specific exercise can lead to injury.

Việc lạm dụng một bài tập cụ thể có thể dẫn đến chấn thương.

overusing caffeine can disrupt your sleep patterns.

Việc lạm dụng caffeine có thể làm gián đoạn giấc ngủ của bạn.

they discussed the risks of overusing antibiotics.

Họ đã thảo luận về những rủi ro của việc lạm dụng kháng sinh.

overusing phrases can dilute their meaning.

Việc lạm dụng các cụm từ có thể làm loãng ý nghĩa của chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now