underusing

[US]/ˌʌndəˈjuːzɪŋ/
[UK]/ˌʌndərˈjuːzɪŋ/

Translation

vt. không sử dụng đủ; sử dụng không đúng cách

Phrases & Collocations

underusing resources

sử dụng nguồn lực chưa hiệu quả

underusing skills

sử dụng kỹ năng chưa hiệu quả

underusing potential

sử dụng tiềm năng chưa hiệu quả

underusing technology

sử dụng công nghệ chưa hiệu quả

underusing opportunities

sử dụng cơ hội chưa hiệu quả

underusing talent

sử dụng tài năng chưa hiệu quả

underusing time

sử dụng thời gian chưa hiệu quả

underusing data

sử dụng dữ liệu chưa hiệu quả

underusing funds

sử dụng quỹ chưa hiệu quả

underusing facilities

sử dụng cơ sở vật chất chưa hiệu quả

Example Sentences

many companies are underusing their available resources.

nhiều công ty đang sử dụng không hiệu quả các nguồn lực sẵn có.

he realized he was underusing his skills in the workplace.

anh nhận ra mình đang sử dụng kỹ năng của mình trong công việc không hiệu quả.

underusing technology can lead to inefficiencies.

việc sử dụng công nghệ không hiệu quả có thể dẫn đến sự kém hiệu quả.

she felt she was underusing her potential in her current role.

cô ấy cảm thấy mình đang không phát huy hết tiềm năng trong vai trò hiện tại.

underusing marketing strategies can hurt business growth.

việc sử dụng các chiến lược marketing không hiệu quả có thể gây tổn hại đến sự phát triển kinh doanh.

they are underusing the feedback from their customers.

họ đang sử dụng phản hồi từ khách hàng không hiệu quả.

many students are underusing the library resources.

nhiều sinh viên đang sử dụng không hiệu quả các nguồn lực của thư viện.

she discovered she was underusing her language skills.

cô ấy phát hiện ra mình đang sử dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình không hiệu quả.

businesses risk underusing their talent pool if they don't engage employees.

các doanh nghiệp có nguy cơ sử dụng không hiệu quả nguồn nhân tài nếu họ không thu hút nhân viên.

underusing available tools can slow down project completion.

việc sử dụng các công cụ sẵn có không hiệu quả có thể làm chậm quá trình hoàn thành dự án.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now