underusing resources
sử dụng nguồn lực chưa hiệu quả
underusing skills
sử dụng kỹ năng chưa hiệu quả
underusing potential
sử dụng tiềm năng chưa hiệu quả
underusing technology
sử dụng công nghệ chưa hiệu quả
underusing opportunities
sử dụng cơ hội chưa hiệu quả
underusing talent
sử dụng tài năng chưa hiệu quả
underusing time
sử dụng thời gian chưa hiệu quả
underusing data
sử dụng dữ liệu chưa hiệu quả
underusing funds
sử dụng quỹ chưa hiệu quả
underusing facilities
sử dụng cơ sở vật chất chưa hiệu quả
many companies are underusing their available resources.
nhiều công ty đang sử dụng không hiệu quả các nguồn lực sẵn có.
he realized he was underusing his skills in the workplace.
anh nhận ra mình đang sử dụng kỹ năng của mình trong công việc không hiệu quả.
underusing technology can lead to inefficiencies.
việc sử dụng công nghệ không hiệu quả có thể dẫn đến sự kém hiệu quả.
she felt she was underusing her potential in her current role.
cô ấy cảm thấy mình đang không phát huy hết tiềm năng trong vai trò hiện tại.
underusing marketing strategies can hurt business growth.
việc sử dụng các chiến lược marketing không hiệu quả có thể gây tổn hại đến sự phát triển kinh doanh.
they are underusing the feedback from their customers.
họ đang sử dụng phản hồi từ khách hàng không hiệu quả.
many students are underusing the library resources.
nhiều sinh viên đang sử dụng không hiệu quả các nguồn lực của thư viện.
she discovered she was underusing her language skills.
cô ấy phát hiện ra mình đang sử dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình không hiệu quả.
businesses risk underusing their talent pool if they don't engage employees.
các doanh nghiệp có nguy cơ sử dụng không hiệu quả nguồn nhân tài nếu họ không thu hút nhân viên.
underusing available tools can slow down project completion.
việc sử dụng các công cụ sẵn có không hiệu quả có thể làm chậm quá trình hoàn thành dự án.
underusing resources
sử dụng nguồn lực chưa hiệu quả
underusing skills
sử dụng kỹ năng chưa hiệu quả
underusing potential
sử dụng tiềm năng chưa hiệu quả
underusing technology
sử dụng công nghệ chưa hiệu quả
underusing opportunities
sử dụng cơ hội chưa hiệu quả
underusing talent
sử dụng tài năng chưa hiệu quả
underusing time
sử dụng thời gian chưa hiệu quả
underusing data
sử dụng dữ liệu chưa hiệu quả
underusing funds
sử dụng quỹ chưa hiệu quả
underusing facilities
sử dụng cơ sở vật chất chưa hiệu quả
many companies are underusing their available resources.
nhiều công ty đang sử dụng không hiệu quả các nguồn lực sẵn có.
he realized he was underusing his skills in the workplace.
anh nhận ra mình đang sử dụng kỹ năng của mình trong công việc không hiệu quả.
underusing technology can lead to inefficiencies.
việc sử dụng công nghệ không hiệu quả có thể dẫn đến sự kém hiệu quả.
she felt she was underusing her potential in her current role.
cô ấy cảm thấy mình đang không phát huy hết tiềm năng trong vai trò hiện tại.
underusing marketing strategies can hurt business growth.
việc sử dụng các chiến lược marketing không hiệu quả có thể gây tổn hại đến sự phát triển kinh doanh.
they are underusing the feedback from their customers.
họ đang sử dụng phản hồi từ khách hàng không hiệu quả.
many students are underusing the library resources.
nhiều sinh viên đang sử dụng không hiệu quả các nguồn lực của thư viện.
she discovered she was underusing her language skills.
cô ấy phát hiện ra mình đang sử dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình không hiệu quả.
businesses risk underusing their talent pool if they don't engage employees.
các doanh nghiệp có nguy cơ sử dụng không hiệu quả nguồn nhân tài nếu họ không thu hút nhân viên.
underusing available tools can slow down project completion.
việc sử dụng các công cụ sẵn có không hiệu quả có thể làm chậm quá trình hoàn thành dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay