misusing resources
sử dụng nguồn lực không đúng cách
misusing power
lạm dụng quyền lực
misusing information
lạm dụng thông tin
misusing funds
lạm dụng tiền quỹ
misusing technology
lạm dụng công nghệ
misusing privileges
lạm dụng đặc quyền
misusing data
lạm dụng dữ liệu
misusing trust
lạm dụng sự tin tưởng
misusing authority
lạm dụng thẩm quyền
misusing access
lạm dụng quyền truy cập
misusing company resources can lead to serious consequences.
Việc sử dụng tài sản công ty không đúng mục đích có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he was accused of misusing his position for personal gain.
Anh ta bị cáo buộc lạm dụng chức vụ của mình để trục lợi cá nhân.
misusing sensitive information can damage a company's reputation.
Việc sử dụng sai thông tin nhạy cảm có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty.
they are investigating the possibility of misusing funds.
Họ đang điều tra khả năng sử dụng trái phép các quỹ.
misusing technology can lead to data breaches.
Việc sử dụng công nghệ không đúng cách có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu.
she was warned about misusing her social media accounts.
Cô ấy đã được cảnh báo về việc sử dụng sai mục đích các tài khoản mạng xã hội của mình.
misusing the law can result in legal penalties.
Việc lợi dụng luật pháp có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý.
he faced backlash for misusing his influence.
Anh ta phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì đã lạm dụng ảnh hưởng của mình.
misusing personal data is against privacy regulations.
Việc sử dụng sai mục đích dữ liệu cá nhân là vi phạm các quy định về bảo mật.
the report highlights issues of misusing public funds.
Báo cáo nêu bật những vấn đề về việc sử dụng trái phép các quỹ công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay