prevent overutilisation
ngăn chặn việc sử dụng quá mức
overutilisation of resources
việc sử dụng quá mức tài nguyên
avoid overutilisation
tránh việc sử dụng quá mức
overutilisation problem
vấn đề sử dụng quá mức
reducing overutilisation
giảm việc sử dụng quá mức
overutilisation rates
tỷ lệ sử dụng quá mức
overutilisation monitoring
giám sát việc sử dụng quá mức
excessive overutilisation
việc sử dụng quá mức đáng kể
overutilisation concerns
các vấn đề liên quan đến việc sử dụng quá mức
address overutilisation
giải quyết việc sử dụng quá mức
the overutilisations of healthcare resources have led to increased costs across the system.
Việc sử dụng quá nhiều nguồn lực y tế đã dẫn đến chi phí tăng cao trên toàn hệ thống.
overutilisations in manufacturing operations frequently result in premature equipment breakdown.
Việc sử dụng quá nhiều trong các hoạt động sản xuất thường dẫn đến hỏng hóc thiết bị sớm.
the overutilisations of natural resources pose serious threats to environmental sustainability worldwide.
Việc sử dụng quá nhiều tài nguyên thiên nhiên gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đến tính bền vững môi trường trên toàn thế giới.
medical studies demonstrate that overutilisations of antibiotics contribute significantly to drug resistance.
Các nghiên cứu y học cho thấy việc sử dụng quá nhiều kháng sinh đóng góp đáng kể vào sự kháng thuốc.
overutilisations during peak demand hours strain the regional electrical grid considerably.
Việc sử dụng quá nhiều trong giờ cao điểm gây áp lực đáng kể lên lưới điện khu vực.
the overutilisations of limited educational resources negatively impact student learning outcomes.
Việc sử dụng quá nhiều nguồn lực giáo dục hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh.
overutilisations in the service industry often lead to reduced employee productivity and burnout.
Việc sử dụng quá nhiều trong ngành dịch vụ thường dẫn đến giảm năng suất làm việc và tình trạng kiệt sức của nhân viên.
the overutilisations of freshwater resources have caused severe shortages in arid regions.
Việc sử dụng quá nhiều tài nguyên nước ngọt đã gây ra tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng ở các vùng khô hạn.
financial analysts warn that overutilisations of marketing budgets may yield diminishing returns.
Các nhà phân tích tài chính cảnh báo rằng việc sử dụng quá nhiều ngân sách tiếp thị có thể mang lại lợi nhuận giảm dần.
overutilisations during holiday shopping seasons test the limits of global supply chains.
Việc sử dụng quá nhiều trong mùa mua sắm lễ hội thử thách giới hạn của chuỗi cung ứng toàn cầu.
the overutilisations of shared public spaces require comprehensive management policies and regulations.
Việc sử dụng quá nhiều các không gian công cộng chung đòi hỏi các chính sách và quy định quản lý toàn diện.
prevent overutilisation
ngăn chặn việc sử dụng quá mức
overutilisation of resources
việc sử dụng quá mức tài nguyên
avoid overutilisation
tránh việc sử dụng quá mức
overutilisation problem
vấn đề sử dụng quá mức
reducing overutilisation
giảm việc sử dụng quá mức
overutilisation rates
tỷ lệ sử dụng quá mức
overutilisation monitoring
giám sát việc sử dụng quá mức
excessive overutilisation
việc sử dụng quá mức đáng kể
overutilisation concerns
các vấn đề liên quan đến việc sử dụng quá mức
address overutilisation
giải quyết việc sử dụng quá mức
the overutilisations of healthcare resources have led to increased costs across the system.
Việc sử dụng quá nhiều nguồn lực y tế đã dẫn đến chi phí tăng cao trên toàn hệ thống.
overutilisations in manufacturing operations frequently result in premature equipment breakdown.
Việc sử dụng quá nhiều trong các hoạt động sản xuất thường dẫn đến hỏng hóc thiết bị sớm.
the overutilisations of natural resources pose serious threats to environmental sustainability worldwide.
Việc sử dụng quá nhiều tài nguyên thiên nhiên gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đến tính bền vững môi trường trên toàn thế giới.
medical studies demonstrate that overutilisations of antibiotics contribute significantly to drug resistance.
Các nghiên cứu y học cho thấy việc sử dụng quá nhiều kháng sinh đóng góp đáng kể vào sự kháng thuốc.
overutilisations during peak demand hours strain the regional electrical grid considerably.
Việc sử dụng quá nhiều trong giờ cao điểm gây áp lực đáng kể lên lưới điện khu vực.
the overutilisations of limited educational resources negatively impact student learning outcomes.
Việc sử dụng quá nhiều nguồn lực giáo dục hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh.
overutilisations in the service industry often lead to reduced employee productivity and burnout.
Việc sử dụng quá nhiều trong ngành dịch vụ thường dẫn đến giảm năng suất làm việc và tình trạng kiệt sức của nhân viên.
the overutilisations of freshwater resources have caused severe shortages in arid regions.
Việc sử dụng quá nhiều tài nguyên nước ngọt đã gây ra tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng ở các vùng khô hạn.
financial analysts warn that overutilisations of marketing budgets may yield diminishing returns.
Các nhà phân tích tài chính cảnh báo rằng việc sử dụng quá nhiều ngân sách tiếp thị có thể mang lại lợi nhuận giảm dần.
overutilisations during holiday shopping seasons test the limits of global supply chains.
Việc sử dụng quá nhiều trong mùa mua sắm lễ hội thử thách giới hạn của chuỗi cung ứng toàn cầu.
the overutilisations of shared public spaces require comprehensive management policies and regulations.
Việc sử dụng quá nhiều các không gian công cộng chung đòi hỏi các chính sách và quy định quản lý toàn diện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay