oxidate metal
khử kim loại
oxidate surface
bề mặt bị oxy hóa
oxidate compound
hợp chất oxy hóa
oxidate layer
lớp oxy hóa
oxidate reaction
phản ứng oxy hóa
oxidate process
quá trình oxy hóa
oxidate agent
chất oxy hóa
oxidate environment
môi trường oxy hóa
oxidate state
trạng thái oxy hóa
oxidate species
loài oxy hóa
the metal will oxidate when exposed to air and moisture.
kim loại sẽ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí và hơi ẩm.
to prevent rust, you should paint the surface to avoid it oxidating.
để ngăn ngừa rỉ sét, bạn nên sơn bề mặt để tránh bị oxy hóa.
some fruits oxidate quickly after being cut.
một số loại trái cây bị oxy hóa nhanh chóng sau khi cắt.
when iron oxidates, it forms rust.
khi sắt bị oxy hóa, nó tạo ra gỉ sét.
antioxidants help prevent cells from oxidating.
chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa các tế bào bị oxy hóa.
oxygen can cause certain compounds to oxidate.
oxy có thể khiến một số hợp chất bị oxy hóa.
the process of food oxidating can affect its taste.
quá trình oxy hóa thực phẩm có thể ảnh hưởng đến hương vị của nó.
to maintain freshness, store cut vegetables in water to prevent them from oxidating.
để giữ tươi ngon, hãy bảo quản rau củ đã cắt trong nước để ngăn chúng bị oxy hóa.
when exposed to light, some substances can oxidate rapidly.
khi tiếp xúc với ánh sáng, một số chất có thể bị oxy hóa nhanh chóng.
the scientist studied how different metals oxidate under various conditions.
các nhà khoa học nghiên cứu cách các kim loại khác nhau bị oxy hóa trong các điều kiện khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay