oxidating

[Mỹ]/ˈɒksɪdeɪtɪŋ/
[Anh]/ˈɑːksɪdeɪtɪŋ/

Dịch

v.quá trình kết hợp với oxy

Cụm từ & Cách kết hợp

oxidating agent

chất oxy hóa

oxidating process

quá trình oxy hóa

oxidating reaction

phản ứng oxy hóa

oxidating conditions

điều kiện oxy hóa

oxidating environment

môi trường oxy hóa

oxidating power

sức oxy hóa

oxidating species

loài oxy hóa

oxidating state

trạng thái oxy hóa

oxidating agent's role

vai trò của chất oxy hóa

oxidating environment's effect

tác động của môi trường oxy hóa

Câu ví dụ

the process of oxidating metals can lead to corrosion.

quá trình oxy hóa kim loại có thể dẫn đến ăn mòn.

oxidating agents are essential in many chemical reactions.

chất oxy hóa là cần thiết trong nhiều phản ứng hóa học.

oxidating substances can be harmful to the environment.

các chất oxy hóa có thể gây hại cho môi trường.

they are oxidating the organic compounds to improve efficiency.

họ đang oxy hóa các hợp chất hữu cơ để cải thiện hiệu quả.

oxidating reactions are crucial in energy production.

các phản ứng oxy hóa rất quan trọng trong sản xuất năng lượng.

understanding the process of oxidating is important for chemists.

hiểu quá trình oxy hóa là quan trọng đối với các nhà hóa học.

oxidating food can enhance its flavor and preservation.

oxy hóa thực phẩm có thể tăng cường hương vị và bảo quản.

oxidating agents can help in water treatment processes.

chất oxy hóa có thể giúp trong các quy trình xử lý nước.

in the lab, they are oxidating various samples for analysis.

trong phòng thí nghiệm, họ đang oxy hóa nhiều mẫu vật để phân tích.

oxidating reactions often release energy in the form of heat.

các phản ứng oxy hóa thường giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay