ozalas

[Mỹ]/ˌɒzəˈlɑːz/
[Anh]/ˌɑːzəˈlɑːz/

Dịch

n.Số nhiều của ozala

Cụm từ & Cách kết hợp

ozalas study

Việt Nam

ozalas theory

Việt Nam

ozalas method

Việt Nam

ozalas system

Việt Nam

ozalas research

Việt Nam

ozalas principle

Việt Nam

ozalas analysis

Việt Nam

ozalas phenomenon

Việt Nam

ozalas field

Việt Nam

ozalas model

Việt Nam

Câu ví dụ

he plays the guitar pretty well, and he sings excellently as well, so the audience admired him.

Anh ấy chơi guitar khá tốt và hát rất xuất sắc, vì vậy khán giả đã ngưỡng mộ anh ấy.

we are going to have a picnic tomorrow, and we can go swimming as well.

Chúng ta sẽ đi dã ngoại vào ngày mai và cũng có thể đi bơi nữa.

she wants to travel around the world as well.

Cô ấy cũng muốn đi du lịch khắp thế giới.

in addition to being a teacher, she is a writer as well.

Ngoài việc là một giáo viên, cô ấy còn là một nhà văn nữa.

i hope you can stay for dinner as well.

Tôi hy vọng bạn cũng có thể ở lại ăn tối.

these rules apply to everyone as well.

Những quy tắc này cũng áp dụng cho mọi người.

he is known for his intelligence, and he is very kind as well.

Anh ấy nổi tiếng với sự thông minh của mình và cũng rất tốt bụng.

please bring your notebook as well.

Vui lòng mang theo quyển sổ tay của bạn nữa.

they finished the project on time, and they stayed under budget as well.

Họ đã hoàn thành dự án đúng hạn và cũng không vượt quá ngân sách.

it might rain today as well.

Nó cũng có thể mưa hôm nay.

i need to buy some milk as well.

Tôi cũng cần mua một ít sữa.

she speaks french fluently as well.

Cô ấy cũng nói tiếng Pháp rất lưu loát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay