ozals

[Mỹ]/ˈəʊzəlz/
[Anh]/ˈoʊzəlz/

Dịch

n. Số nhiều của Ozal (Turgut Ozal, Thủ tướng Thổ Nhĩ Kỳ)

Câu ví dụ

the ozals shimmered in the moonlight.

những viên ozals lấp lánh dưới ánh trăng.

she collected rare ozals from around the world.

cô ấy thu thập những viên ozals quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

the ozals are known for their vibrant colors.

ozals nổi tiếng với những màu sắc rực rỡ của chúng.

we discovered a field of glowing ozals.

chúng tôi đã phát hiện một cánh đồng ozals phát sáng.

the ancient civilization used ozals in their rituals.

văn minh cổ đại đã sử dụng ozals trong các nghi lễ của họ.

ozals can be found in the deepest caves.

ozals có thể được tìm thấy trong những hang động sâu nhất.

the scientist studied the properties of ozals.

nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của ozals.

children love playing with luminous ozals.

trẻ em yêu thích chơi đùa với những viên ozals phát sáng.

the museum displays a collection of precious ozals.

viện bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các viên ozals quý giá.

ozals form naturally under special conditions.

ozals hình thành tự nhiên dưới điều kiện đặc biệt.

the artist incorporated ozals into her sculpture.

nghệ sĩ đã đưa ozals vào tác phẩm điêu khắc của cô.

legend says ozals bring good fortune.

theo truyền thuyết, ozals mang lại may mắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay