pablums of wisdom
những lời khôn ngoan
pablums of thought
những lời suy nghĩ
pablums of advice
những lời khuyên
pablums of truth
những lời chân thật
pablums of culture
những lời về văn hóa
pablums of knowledge
những lời về kiến thức
pablums of expression
những lời về biểu đạt
pablums of education
những lời về giáo dục
pablums of creativity
những lời về sự sáng tạo
pablums of society
những lời về xã hội
his speeches are often filled with pablums that lack substance.
các bài phát biểu của anh ấy thường chứa đầy những lời sáo rỗng thiếu nội dung.
critics argue that the movie is just a collection of pablums.
các nhà phê bình cho rằng bộ phim chỉ là một tập hợp những lời sáo rỗng.
she prefers books that challenge her thinking rather than pablums.
cô ấy thích những cuốn sách thử thách tư duy của cô hơn là những lời sáo rỗng.
the article was criticized for its reliance on pablums instead of facts.
bài viết bị chỉ trích vì dựa vào những lời sáo rỗng thay vì sự thật.
politicians often use pablums to appeal to the masses.
các chính trị gia thường sử dụng những lời sáo rỗng để thu hút quần chúng.
his writing is filled with pablums that do not engage readers.
viết lách của anh ấy chứa đầy những lời sáo rỗng không thu hút người đọc.
many self-help books are criticized for their pablums.
nhiều cuốn sách tự giúp đỡ bị chỉ trích vì những lời sáo rỗng của chúng.
she avoided pablums in her presentation to keep it engaging.
cô ấy tránh những lời sáo rỗng trong bài thuyết trình của mình để giữ cho nó hấp dẫn.
his remarks were dismissed as mere pablums.
những nhận xét của anh ấy bị bác bỏ như những lời sáo rỗng.
in discussions, she prefers depth over pablums.
trong các cuộc thảo luận, cô ấy thích sự sâu sắc hơn là những lời sáo rỗng.
pablums of wisdom
những lời khôn ngoan
pablums of thought
những lời suy nghĩ
pablums of advice
những lời khuyên
pablums of truth
những lời chân thật
pablums of culture
những lời về văn hóa
pablums of knowledge
những lời về kiến thức
pablums of expression
những lời về biểu đạt
pablums of education
những lời về giáo dục
pablums of creativity
những lời về sự sáng tạo
pablums of society
những lời về xã hội
his speeches are often filled with pablums that lack substance.
các bài phát biểu của anh ấy thường chứa đầy những lời sáo rỗng thiếu nội dung.
critics argue that the movie is just a collection of pablums.
các nhà phê bình cho rằng bộ phim chỉ là một tập hợp những lời sáo rỗng.
she prefers books that challenge her thinking rather than pablums.
cô ấy thích những cuốn sách thử thách tư duy của cô hơn là những lời sáo rỗng.
the article was criticized for its reliance on pablums instead of facts.
bài viết bị chỉ trích vì dựa vào những lời sáo rỗng thay vì sự thật.
politicians often use pablums to appeal to the masses.
các chính trị gia thường sử dụng những lời sáo rỗng để thu hút quần chúng.
his writing is filled with pablums that do not engage readers.
viết lách của anh ấy chứa đầy những lời sáo rỗng không thu hút người đọc.
many self-help books are criticized for their pablums.
nhiều cuốn sách tự giúp đỡ bị chỉ trích vì những lời sáo rỗng của chúng.
she avoided pablums in her presentation to keep it engaging.
cô ấy tránh những lời sáo rỗng trong bài thuyết trình của mình để giữ cho nó hấp dẫn.
his remarks were dismissed as mere pablums.
những nhận xét của anh ấy bị bác bỏ như những lời sáo rỗng.
in discussions, she prefers depth over pablums.
trong các cuộc thảo luận, cô ấy thích sự sâu sắc hơn là những lời sáo rỗng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay