paceman

[Mỹ]//ˈpeɪs.mən//
[Anh]//ˈpeɪs.mən//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tuần lộc nhanh
Các dạng của từ
số nhiềupacemen

Cụm từ & Cách kết hợp

the paceman

cầu thủ giao bóng nhanh

our paceman

cầu thủ giao bóng nhanh của chúng tôi

their paceman

cầu thủ giao bóng nhanh của họ

fast paceman

cầu thủ giao bóng nhanh trẻ

young paceman

cầu thủ giao bóng nhanh tay trái

left-arm paceman

cầu thủ giao bóng nhanh tay phải

right-arm paceman

cầu thủ giao bóng nhanh hàng đầu

top paceman

cầu thủ giao bóng nhanh mới

new paceman

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay