pachisi

[Mỹ]/pəˈtʃiːzi/
[Anh]/pəˈtʃiːsi/

Dịch

n. trò chơi trên bàn được chơi với vỏ sò và xúc xắc, có nguồn gốc từ Ấn Độ; trò chơi 25 điểm
Word Forms
số nhiềupachisis

Cụm từ & Cách kết hợp

play pachisi

chơi pachisi

pachisi board

bàn pachisi

pachisi game

trò chơi pachisi

pachisi rules

luật chơi pachisi

pachisi pieces

các quân cờ pachisi

pachisi strategy

chiến lược pachisi

pachisi tournament

giải đấu pachisi

pachisi set

bộ pachisi

pachisi dice

xúc xắc pachisi

pachisi players

người chơi pachisi

Câu ví dụ

we played pachisi all night long.

Chúng tôi đã chơi pachisi suốt cả đêm.

pachisi is a popular board game in india.

Pachisi là một trò chơi trên bàn cờ phổ biến ở Ấn Độ.

let's gather some friends for a pachisi tournament.

Hãy cùng tập hợp một số bạn bè để tham gia giải đấu pachisi.

i learned how to play pachisi from my grandparents.

Tôi đã học cách chơi pachisi từ ông bà của mình.

pachisi requires both strategy and luck.

Pachisi đòi hỏi cả chiến lược và may mắn.

we set up the pachisi board on the table.

Chúng tôi đã bày trò chơi pachisi lên bàn.

have you ever played pachisi with your family?

Bạn đã bao giờ chơi pachisi với gia đình mình chưa?

pachisi can be played by two to four players.

Pachisi có thể chơi từ hai đến bốn người.

winning at pachisi feels really rewarding.

Chiến thắng trong pachisi cảm thấy thực sự đáng rewarding.

pachisi has a rich history and cultural significance.

Pachisi có một lịch sử và ý nghĩa văn hóa phong phú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay