pachyderma

[Mỹ]/ˌpækɪˈdɜːmə/
[Anh]/ˌpækɪˈdɜːrmə/

Dịch

n.pachyderma
Các dạng của từ
số nhiềupachydermas

Cụm từ & Cách kết hợp

pachyderma patient

Bệnh nhân bị pachyderma

suffering pachyderma

Người bị pachyderma

pachyderma treatment

Điều trị pachyderma

rare pachyderma

Pachyderma hiếm gặp

pachyderma symptoms

Dấu hiệu của pachyderma

diagnosed with pachyderma

Được chẩn đoán mắc pachyderma

pachyderma condition

Tình trạng pachyderma

case of pachyderma

Trường hợp pachyderma

pachyderma research

Nghiên cứu về pachyderma

severe pachyderma

Pachyderma nặng

Câu ví dụ

pachyderma is a medical condition characterized by abnormal thickening of the skin.

Pachyderma là một tình trạng y tế được đặc trưng bởi sự dày lên bất thường của da.

the doctor diagnosed the patient with pachyderma after the biopsy.

Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc pachyderma sau khi thực hiện sinh thiết.

pachyderma often affects individuals living in tropical regions.

Pachyderma thường ảnh hưởng đến những người sống ở các khu vực nhiệt đới.

treatment for pachyderma includes topical medications and laser therapy.

Điều trị cho pachyderma bao gồm các loại thuốc bôi ngoài da và liệu pháp laser.

chronic pachyderma can cause significant discomfort and pain.

Pachyderma mãn tính có thể gây ra sự khó chịu và đau đớn đáng kể.

early detection of pachyderma improves the chances of successful treatment.

Sự phát hiện sớm pachyderma sẽ cải thiện khả năng điều trị thành công.

pachyderma symptoms include thickened, roughened skin patches.

Các triệu chứng của pachyderma bao gồm các mảng da dày và sần sùi.

research on pachyderma continues to advance medical understanding.

Nghiên cứu về pachyderma tiếp tục mở rộng hiểu biết y tế.

some forms of pachyderma are hereditary and run in families.

Một số dạng của pachyderma là di truyền và có thể xuất hiện trong các thế hệ gia đình.

the dermatologist recommended a comprehensive treatment plan for pachyderma.

Bác sĩ da liễu đã đề xuất một kế hoạch điều trị toàn diện cho pachyderma.

pachyderma can be a side effect of certain medications.

Pachyderma có thể là tác dụng phụ của một số loại thuốc.

patients with pachyderma should avoid prolonged sun exposure.

Bệnh nhân mắc pachyderma nên tránh tiếp xúc ánh nắng kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay