pachydermas

[Mỹ]/ˌpækɪˈdɜːmə/
[Anh]/ˌpækɪˈdɜrməs/

Dịch

n. động vật có da dày, chẳng hạn như voi hoặc tê giác

Cụm từ & Cách kết hợp

pachydermas skin

da của động vật pachydermas

pachydermas species

loài động vật pachydermas

pachydermas habitat

môi trường sống của động vật pachydermas

pachydermas characteristics

đặc điểm của động vật pachydermas

pachydermas group

nhóm động vật pachydermas

pachydermas behavior

hành vi của động vật pachydermas

pachydermas conservation

bảo tồn động vật pachydermas

pachydermas anatomy

giải phẫu động vật pachydermas

pachydermas diet

chế độ ăn của động vật pachydermas

pachydermas size

kích thước của động vật pachydermas

Câu ví dụ

pachydermas are known for their thick skin.

các loài vượn cáo được biết đến với làn da dày.

many pachydermas live in african savannas.

nhiều loài vượn cáo sống ở các đồng cỏ châu Phi.

pachydermas like elephants are social creatures.

các loài vượn cáo như voi là những sinh vật xã hội.

conservation efforts are crucial for pachydermas.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với các loài vượn cáo.

pachydermas have a unique way of communicating.

các loài vượn cáo có một cách giao tiếp độc đáo.

pachydermas can be found in various habitats.

các loài vượn cáo có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

the study of pachydermas helps us understand biodiversity.

nghiên cứu về các loài vượn cáo giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.

pachydermas are often threatened by poaching.

các loài vượn cáo thường bị đe dọa bởi săn trộm.

many people are fascinated by pachydermas.

nhiều người bị mê hoặc bởi các loài vượn cáo.

pachydermas play a vital role in their ecosystems.

các loài vượn cáo đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay