packets

[Mỹ]/[ˈpæ.kɪts]/
[Anh]/[ˈpæk.ɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một gói nhỏ hoặc bưu kiện.; Một lượng nhỏ của một chất, đặc biệt là một loại thuốc.; Trong khoa học máy tính, một đơn vị dữ liệu nhỏ được truyền qua mạng.; Một nhóm người tập hợp với một mục đích cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

data packets

các gói dữ liệu

send packets

gửi các gói

receive packets

nhận các gói

lost packets

các gói bị mất

corrupted packets

các gói bị hỏng

network packets

các gói mạng

small packets

các gói nhỏ

large packets

các gói lớn

checking packets

kiểm tra các gói

sending packets

đang gửi các gói

Câu ví dụ

we received several packets of seeds for the garden.

Chúng tôi đã nhận được nhiều gói hạt giống cho khu vườn.

the delivery service efficiently handled the data packets.

Dịch vụ giao hàng đã xử lý hiệu quả các gói dữ liệu.

she carefully organized the packets of instant noodles.

Cô ấy cẩn thận sắp xếp các gói mì ăn liền.

the child excitedly ripped open the christmas packets.

Đứa trẻ háo hức xé mở các gói quà Giáng sinh.

he sent packets of information to the research team.

Anh ấy gửi các gói thông tin cho nhóm nghiên cứu.

the network transmitted numerous packets of data.

Mạng đã truyền đi nhiều gói dữ liệu.

they prepared packets of snacks for the hiking trip.

Họ chuẩn bị các gói đồ ăn nhẹ cho chuyến đi bộ đường dài.

the software contained several installation packets.

Phần mềm chứa một số gói cài đặt.

he downloaded the software installation packets.

Anh ấy đã tải xuống các gói cài đặt phần mềm.

the company shipped packets of promotional materials.

Công ty đã gửi các gói vật liệu quảng cáo.

she sorted the packets by size and weight.

Cô ấy đã sắp xếp các gói theo kích thước và trọng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay