packstone

[Mỹ]/ˈpækstəʊn/
[Anh]/ˈpækstoʊn/

Dịch

n. một loại đá vôi chủ yếu được cấu thành từ các hạt và mảnh vụn.
Word Forms
số nhiềupackstones

Cụm từ & Cách kết hợp

packstone sample

mẫu đá packstone

packstone layer

lớp đá packstone

packstone formation

thành tạo đá packstone

packstone analysis

phân tích đá packstone

packstone deposit

mỏ đá packstone

packstone texture

bề mặt đá packstone

packstone core

lõi đá packstone

packstone quarry

mỏ đá packstone

packstone rock

đá packstone

packstone study

nghiên cứu đá packstone

Câu ví dụ

the geological formation consists largely of packstone.

thành tạo địa chất chủ yếu bao gồm đá vôi kết hợp.

packstone is often used in construction due to its durability.

đá vôi kết hợp thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của nó.

this area is rich in packstone deposits.

khu vực này giàu trầm tích đá vôi kết hợp.

we found a beautiful piece of packstone on our hike.

chúng tôi tìm thấy một mảnh đá vôi kết hợp đẹp trên chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

packstone can be identified by its grainy texture.

đá vôi kết hợp có thể được nhận biết bằng kết cấu hạt của nó.

the packstone in this region is primarily limestone.

đá vôi kết hợp trong khu vực này chủ yếu là đá vôi.

many fossils can be found within the layers of packstone.

nhiều hóa thạch có thể được tìm thấy trong các lớp đá vôi kết hợp.

packstone serves as an important resource for geologists.

đá vôi kết hợp là một nguồn tài nguyên quan trọng cho các nhà địa chất.

they used packstone to create a unique garden pathway.

họ đã sử dụng đá vôi kết hợp để tạo ra một con đường đi vườn độc đáo.

understanding the properties of packstone is essential for construction.

hiểu rõ các đặc tính của đá vôi kết hợp là điều cần thiết cho xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay