paddlewheels

[Mỹ]/ˈpædlwiːlz/
[Anh]/ˈpædəlˌwiːlz/

Dịch

n. bánh xe có mái chèo dùng để đẩy thuyền hơi nước bánh chèo; bánh xe có những mái chèo rộng hoặc những tấm phao dùng để đẩy hoặc di chuyển tàu qua nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay