padouk

[Mỹ]/pəˈduːk/
[Anh]/pəˈduːk/

Dịch

n. Gỗ African padauk; gỗ tếch Miến Điện
Các dạng của từ
số nhiềupadouks

Cụm từ & Cách kết hợp

padouk wood

Gỗ padouk

padouk furniture

Nội thất padouk

padouk flooring

Lát sàn padouk

padouk table

Bàn padouk

padouk cabinet

Tủ padouk

padouk veneer

Lớp veneer padouk

padouk planks

Tấm gỗ padouk

padouk deck

Sân thượng padouk

padouk logs

Gỗ tròn padouk

padouk guitar

Guitar padouk

Câu ví dụ

the craftsman used padouk wood to create an elegant dining table.

Người thợ thủ công đã sử dụng gỗ padouk để tạo ra một bàn ăn thanh lịch.

padouk flooring adds warmth to any modern interior.

Sàn gỗ padouk mang lại sự ấm áp cho bất kỳ không gian hiện đại nào.

the natural red hue of padouk timber is highly prized.

Màu đỏ tự nhiên của gỗ padouk được đánh giá rất cao.

we installed padouk planks on the outdoor deck.

Chúng tôi đã lắp đặt các tấm gỗ padouk trên sân ngoài trời.

padouk furniture develops a beautiful patina over time.

Nội thất làm từ gỗ padouk sẽ hình thành một lớp patina đẹp theo thời gian.

the cabinet was made from premium padouk veneer.

Tủ được làm từ lớp veneer padouk cao cấp.

padouk boards are known for their durability.

Các tấm gỗ padouk nổi tiếng với độ bền cao.

the grain pattern of padouk is uniquely striking.

Mẫu vân gỗ của padouk rất độc đáo và ấn tượng.

architects often specify padouk for high-end projects.

Kiến trúc sư thường chỉ định sử dụng padouk cho các dự án cao cấp.

padouk finish requires minimal maintenance.

Chất hoàn thiện từ padouk cần ít bảo trì.

the client requested padouk paneling for the conference room.

Khách hàng yêu cầu sử dụng ván gỗ padouk cho phòng họp.

padouk is a sustainable choice for hardwood flooring.

Padouk là một lựa chọn bền vững cho sàn gỗ cứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay