| số nhiều | padrones |
padrone della musica
ông chủ âm nhạc
padrone di casa
chủ nhà
padrone del gioco
ông chủ trò chơi
padrone della vita
ông chủ cuộc đời
padrone della mente
ông chủ tâm trí
padrone della scena
ông chủ sân khấu
padrone del tempo
ông chủ thời gian
padrone del destino
ông chủ số phận
padrone del cuore
ông chủ trái tim
the padrone of the restaurant greeted us warmly.
Người chủ nhà hàng đã chào đón chúng tôi một cách nhiệt tình.
she works as a padrone in a small café.
Cô ấy làm việc với vai trò chủ quán trong một quán cà phê nhỏ.
the padrone is responsible for managing the staff.
Người chủ chịu trách nhiệm quản lý nhân viên.
he was known as the padrone of the local music scene.
Anh ấy nổi tiếng là người chủ của nền âm nhạc địa phương.
the padrone offered us a special discount.
Người chủ đã tặng chúng tôi một ưu đãi đặc biệt.
many patrons admire the padrone's culinary skills.
Nhiều khách hàng ngưỡng mộ kỹ năng ẩm thực của người chủ.
the padrone gave us a tour of the kitchen.
Người chủ đã cho chúng tôi tham quan bếp.
as a padrone, he takes pride in his establishment.
Với vai trò là người chủ, anh ấy tự hào về cơ sở của mình.
the padrone always remembers his regular customers.
Người chủ luôn nhớ đến những khách hàng thường xuyên của mình.
the padrone has a unique way of creating a welcoming atmosphere.
Người chủ có một cách độc đáo để tạo ra một không khí chào đón.
padrone della musica
ông chủ âm nhạc
padrone di casa
chủ nhà
padrone del gioco
ông chủ trò chơi
padrone della vita
ông chủ cuộc đời
padrone della mente
ông chủ tâm trí
padrone della scena
ông chủ sân khấu
padrone del tempo
ông chủ thời gian
padrone del destino
ông chủ số phận
padrone del cuore
ông chủ trái tim
the padrone of the restaurant greeted us warmly.
Người chủ nhà hàng đã chào đón chúng tôi một cách nhiệt tình.
she works as a padrone in a small café.
Cô ấy làm việc với vai trò chủ quán trong một quán cà phê nhỏ.
the padrone is responsible for managing the staff.
Người chủ chịu trách nhiệm quản lý nhân viên.
he was known as the padrone of the local music scene.
Anh ấy nổi tiếng là người chủ của nền âm nhạc địa phương.
the padrone offered us a special discount.
Người chủ đã tặng chúng tôi một ưu đãi đặc biệt.
many patrons admire the padrone's culinary skills.
Nhiều khách hàng ngưỡng mộ kỹ năng ẩm thực của người chủ.
the padrone gave us a tour of the kitchen.
Người chủ đã cho chúng tôi tham quan bếp.
as a padrone, he takes pride in his establishment.
Với vai trò là người chủ, anh ấy tự hào về cơ sở của mình.
the padrone always remembers his regular customers.
Người chủ luôn nhớ đến những khách hàng thường xuyên của mình.
the padrone has a unique way of creating a welcoming atmosphere.
Người chủ có một cách độc đáo để tạo ra một không khí chào đón.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay