paederast behavior
hành vi paederast
accused paederast
người bị cáo buộc là paederast
paederast tendencies
xu hướng paederast
known paederast
paederast đã biết
paederast laws
luật paederast
paederast network
mạng lưới paederast
paederast acts
hành động paederast
paederast society
xã hội paederast
paederast crimes
tội phạm paederast
paederast accusations
các cáo buộc paederast
he was accused of being a paederast.
anh ta bị cáo buộc là một người lôi thôi.
the term 'paederast' is often used in legal contexts.
thuật ngữ 'paederast' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý.
many societies condemn the actions of a paederast.
nhiều xã hội lên án hành động của một người lôi thôi.
he sought therapy after being labeled a paederast.
anh ta tìm kiếm sự giúp đỡ từ liệu pháp sau khi bị gắn mác là một người lôi thôi.
there are strict laws against paederast behavior.
có những luật nghiêm ngặt chống lại hành vi của người lôi thôi.
parents are often vigilant against paederast threats.
cha mẹ thường cảnh giác với những mối đe dọa từ người lôi thôi.
the community organized a meeting to discuss paederast issues.
cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các vấn đề liên quan đến người lôi thôi.
understanding the psychology of a paederast can help prevent abuse.
hiểu được tâm lý của một người lôi thôi có thể giúp ngăn ngừa lạm dụng.
he was a known paederast, which shocked the neighborhood.
anh ta là một người lôi thôi đã được biết đến, điều này gây sốc cho khu phố.
legal systems worldwide are addressing paederast crimes more seriously.
các hệ thống pháp lý trên toàn thế giới đang giải quyết các tội phạm liên quan đến người lôi thôi một cách nghiêm túc hơn.
paederast behavior
hành vi paederast
accused paederast
người bị cáo buộc là paederast
paederast tendencies
xu hướng paederast
known paederast
paederast đã biết
paederast laws
luật paederast
paederast network
mạng lưới paederast
paederast acts
hành động paederast
paederast society
xã hội paederast
paederast crimes
tội phạm paederast
paederast accusations
các cáo buộc paederast
he was accused of being a paederast.
anh ta bị cáo buộc là một người lôi thôi.
the term 'paederast' is often used in legal contexts.
thuật ngữ 'paederast' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý.
many societies condemn the actions of a paederast.
nhiều xã hội lên án hành động của một người lôi thôi.
he sought therapy after being labeled a paederast.
anh ta tìm kiếm sự giúp đỡ từ liệu pháp sau khi bị gắn mác là một người lôi thôi.
there are strict laws against paederast behavior.
có những luật nghiêm ngặt chống lại hành vi của người lôi thôi.
parents are often vigilant against paederast threats.
cha mẹ thường cảnh giác với những mối đe dọa từ người lôi thôi.
the community organized a meeting to discuss paederast issues.
cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các vấn đề liên quan đến người lôi thôi.
understanding the psychology of a paederast can help prevent abuse.
hiểu được tâm lý của một người lôi thôi có thể giúp ngăn ngừa lạm dụng.
he was a known paederast, which shocked the neighborhood.
anh ta là một người lôi thôi đã được biết đến, điều này gây sốc cho khu phố.
legal systems worldwide are addressing paederast crimes more seriously.
các hệ thống pháp lý trên toàn thế giới đang giải quyết các tội phạm liên quan đến người lôi thôi một cách nghiêm túc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay