pageantries

[Mỹ]/ˈpeɪdʒəntriz/
[Anh]/ˈpeɪdʒəntriz/

Dịch

n. những màn trình diễn hoặc nghi lễ tuyệt vời

Cụm từ & Cách kết hợp

grand pageantries

các lễ hội tráng lệ

ceremonial pageantries

các lễ hội nghi thức

colorful pageantries

các lễ hội đầy màu sắc

traditional pageantries

các lễ hội truyền thống

elaborate pageantries

các lễ hội công phu

cultural pageantries

các lễ hội văn hóa

festive pageantries

các lễ hội náo nhiệt

royal pageantries

các lễ hội hoàng gia

historic pageantries

các lễ hội lịch sử

artistic pageantries

các lễ hội nghệ thuật

Câu ví dụ

during the festival, the pageantries delighted all the visitors.

Trong suốt lễ hội, các nghi lễ diễu hành đã làm say đắm tất cả những người tham quan.

the pageantries of the royal wedding were broadcasted worldwide.

Các nghi lễ diễu hành của lễ cưới hoàng gia đã được phát sóng trên toàn thế giới.

they organized extravagant pageantries for the anniversary celebration.

Họ đã tổ chức các nghi lễ diễu hành lộng lẫy để kỷ niệm ngày kỷ niệm.

children were fascinated by the colorful pageantries in the parade.

Trẻ em rất thích thú với các nghi lễ diễu hành đầy màu sắc trong cuộc diễu hành.

the pageantries of the cultural event showcased local traditions.

Các nghi lễ diễu hành của sự kiện văn hóa đã giới thiệu các truyền thống địa phương.

she wore a stunning dress that matched the pageantries of the event.

Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy phù hợp với các nghi lễ diễu hành của sự kiện.

pageantries can often overshadow the true meaning of the celebration.

Các nghi lễ diễu hành thường có thể làm lu mờ ý nghĩa thực sự của lễ kỷ niệm.

the pageantries included fireworks and elaborate floats.

Các nghi lễ diễu hành bao gồm pháo hoa và những chiếc bè nổi công phu.

attending the pageantries was a memorable experience for everyone.

Tham dự các nghi lễ diễu hành là một trải nghiệm đáng nhớ cho tất cả mọi người.

local artists contributed to the pageantries with their performances.

Các nghệ sĩ địa phương đã đóng góp vào các nghi lễ diễu hành bằng những màn trình diễn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay