pahoehoe

[Mỹ]/pəˈhɔɪhəʊ/
[Anh]/pəˈhoʊhoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dung nham dạng dây.
Các dạng của từ
số nhiềupahoehoes

Cụm từ & Cách kết hợp

pahoehoe lava

dung nham pahoehoe

pahoehoe flow

dòng chảy pahoehoe

pahoehoe surface

bề mặt pahoehoe

pahoehoe rock

đá pahoehoe

pahoehoe formation

sự hình thành pahoehoe

pahoehoe texture

bề mặt pahoehoe

pahoehoe type

loại pahoehoe

pahoehoe crust

vỏ pahoehoe

pahoehoe edge

mép pahoehoe

pahoehoe field

vùng pahoehoe

Câu ví dụ

pahoehoe lava flows smoothly down the hillside.

dung nham páhoehoe trượt xuống sườn đồi một cách trơn tru.

the pahoehoe texture is often compared to rope.

bề mặt páhoehoe thường được so sánh với dây thừng.

scientists study pahoehoe to understand volcanic activity.

các nhà khoa học nghiên cứu páhoehoe để hiểu về hoạt động núi lửa.

pahoehoe is known for its smooth, glossy surface.

páhoehoe nổi tiếng với bề mặt mịn và bóng.

walking on pahoehoe can be tricky due to its texture.

đi bộ trên páhoehoe có thể khó khăn vì kết cấu của nó.

hiking over pahoehoe requires good footwear.

leo núi qua páhoehoe đòi hỏi giày dép tốt.

pahoehoe formations can create unique landscapes.

các hình thái páhoehoe có thể tạo ra những cảnh quan độc đáo.

the pahoehoe flow cooled quickly, preserving its shape.

dòng chảy páhoehoe nguội nhanh chóng, bảo toàn hình dạng của nó.

photographers love to capture the beauty of pahoehoe.

các nhiếp ảnh gia thích chụp lại vẻ đẹp của páhoehoe.

understanding pahoehoe helps in volcanic hazard assessment.

hiểu về páhoehoe giúp đánh giá các nguy cơ núi lửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay