pairwise

[Mỹ]/'peə,waɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cặp, hai hai một.

Cụm từ & Cách kết hợp

considered pairwise

xét theo từng cặp

compare pairwise

so sánh theo từng cặp

analyze pairwise

phân tích theo từng cặp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay