| số nhiều | paisas |
paisa value
giá trị của paisa
paisa currency
tiền tệ paisa
paisa exchange
trao đổi paisa
paisa rate
tỷ giá paisa
paisa coins
tiền xu paisa
paisa notes
tiền giấy paisa
paisa payment
thanh toán paisa
paisa denomination
mệnh giá paisa
paisa savings
tiết kiệm paisa
paisa investment
đầu tư paisa
he found a paisa on the street.
anh ấy đã tìm thấy một paisa trên đường phố.
she saved every paisa for her dream trip.
cô ấy tiết kiệm mọi paisa cho chuyến đi trong mơ của mình.
can you lend me a paisa?
bạn có thể cho tôi mượn một paisa không?
the price is just a few paisa.
giá chỉ vẻn vẹn vài paisa.
he doesn't have a paisa to spare.
anh ấy không có một paisa nào để dành.
every paisa counts when budgeting.
mỗi paisa đều quan trọng khi lập ngân sách.
she spent her last paisa on food.
cô ấy đã tiêu hết paisa cuối cùng của mình vào đồ ăn.
investing a paisa wisely can lead to wealth.
đầu tư một paisa một cách khôn ngoan có thể dẫn đến sự giàu có.
he is worth a few paisa now.
anh ấy bây giờ đáng giá vài paisa.
she found a paisa in her old coat.
cô ấy tìm thấy một paisa trong chiếc áo khoác cũ của mình.
paisa value
giá trị của paisa
paisa currency
tiền tệ paisa
paisa exchange
trao đổi paisa
paisa rate
tỷ giá paisa
paisa coins
tiền xu paisa
paisa notes
tiền giấy paisa
paisa payment
thanh toán paisa
paisa denomination
mệnh giá paisa
paisa savings
tiết kiệm paisa
paisa investment
đầu tư paisa
he found a paisa on the street.
anh ấy đã tìm thấy một paisa trên đường phố.
she saved every paisa for her dream trip.
cô ấy tiết kiệm mọi paisa cho chuyến đi trong mơ của mình.
can you lend me a paisa?
bạn có thể cho tôi mượn một paisa không?
the price is just a few paisa.
giá chỉ vẻn vẹn vài paisa.
he doesn't have a paisa to spare.
anh ấy không có một paisa nào để dành.
every paisa counts when budgeting.
mỗi paisa đều quan trọng khi lập ngân sách.
she spent her last paisa on food.
cô ấy đã tiêu hết paisa cuối cùng của mình vào đồ ăn.
investing a paisa wisely can lead to wealth.
đầu tư một paisa một cách khôn ngoan có thể dẫn đến sự giàu có.
he is worth a few paisa now.
anh ấy bây giờ đáng giá vài paisa.
she found a paisa in her old coat.
cô ấy tìm thấy một paisa trong chiếc áo khoác cũ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay