world leaders are working together to achieve lasting world peace.
Các nhà lãnh đạo thế giới đang hợp tác để đạt được hòa bình thế giới bền vững.
social peace is essential for economic development in any nation.
Hòa bình xã hội là yếu tố thiết yếu cho phát triển kinh tế ở bất kỳ quốc gia nào.
the international community seeks to establish a durable peace agreement.
Cộng đồng quốc tế đang tìm cách thiết lập một thỏa thuận hòa bình bền vững.
after years of war, the two nations finally signed a peace treaty.
Sau nhiều năm chiến tranh, hai quốc gia cuối cùng đã ký một hiệp ước hòa bình.
through meditation and self-reflection, she found inner peace at last.
Qua thiền định và tự phản tư, cô cuối cùng đã tìm thấy sự bình an bên trong.
united nations peacekeepers work tirelessly to maintain peace in conflict zones.
Các lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc không ngừng nỗ lực duy trì hòa bình ở các khu vực xung đột.
it is time to make peace with your past and move forward with your life.
Đã đến lúc bạn phải làm hòa với quá khứ và tiếp tục cuộc sống của mình.
people around the world pray for lasting peace and an end to all conflicts.
Người dân trên khắp thế giới cầu nguyện cho hòa bình lâu dài và chấm dứt tất cả các xung đột.
the peace negotiations between the two countries have reached a critical stage.
Các cuộc đàm phán hòa bình giữa hai quốc gia đã đạt đến giai đoạn then chốt.
every human being has the fundamental right to live in peace and dignity.
Mọi người đều có quyền cơ bản được sống trong hòa bình và phẩm giá.
this small mountain village has enjoyed peace and tranquility for centuries.
Thị trấn nhỏ này đã tận hưởng hòa bình và yên tĩnh trong hàng thế kỷ.
peace and harmony are central values that families strive to maintain.
Hòa bình và hòa hợp là những giá trị trung tâm mà các gia đình luôn nỗ lực duy trì.
after long conflicts, the neighboring regions finally achieved the peace they deserved.
Sau những xung đột kéo dài, các khu vực lân bang cuối cùng đã đạt được hòa bình mà họ xứng đáng có.
the peace-loving nations gathered to discuss how to prevent future wars.
Các quốc gia yêu chuộng hòa bình đã tụ họp để thảo luận cách ngăn chặn các cuộc chiến tranh trong tương lai.
world leaders are working together to achieve lasting world peace.
Các nhà lãnh đạo thế giới đang hợp tác để đạt được hòa bình thế giới bền vững.
social peace is essential for economic development in any nation.
Hòa bình xã hội là yếu tố thiết yếu cho phát triển kinh tế ở bất kỳ quốc gia nào.
the international community seeks to establish a durable peace agreement.
Cộng đồng quốc tế đang tìm cách thiết lập một thỏa thuận hòa bình bền vững.
after years of war, the two nations finally signed a peace treaty.
Sau nhiều năm chiến tranh, hai quốc gia cuối cùng đã ký một hiệp ước hòa bình.
through meditation and self-reflection, she found inner peace at last.
Qua thiền định và tự phản tư, cô cuối cùng đã tìm thấy sự bình an bên trong.
united nations peacekeepers work tirelessly to maintain peace in conflict zones.
Các lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc không ngừng nỗ lực duy trì hòa bình ở các khu vực xung đột.
it is time to make peace with your past and move forward with your life.
Đã đến lúc bạn phải làm hòa với quá khứ và tiếp tục cuộc sống của mình.
people around the world pray for lasting peace and an end to all conflicts.
Người dân trên khắp thế giới cầu nguyện cho hòa bình lâu dài và chấm dứt tất cả các xung đột.
the peace negotiations between the two countries have reached a critical stage.
Các cuộc đàm phán hòa bình giữa hai quốc gia đã đạt đến giai đoạn then chốt.
every human being has the fundamental right to live in peace and dignity.
Mọi người đều có quyền cơ bản được sống trong hòa bình và phẩm giá.
this small mountain village has enjoyed peace and tranquility for centuries.
Thị trấn nhỏ này đã tận hưởng hòa bình và yên tĩnh trong hàng thế kỷ.
peace and harmony are central values that families strive to maintain.
Hòa bình và hòa hợp là những giá trị trung tâm mà các gia đình luôn nỗ lực duy trì.
after long conflicts, the neighboring regions finally achieved the peace they deserved.
Sau những xung đột kéo dài, các khu vực lân bang cuối cùng đã đạt được hòa bình mà họ xứng đáng có.
the peace-loving nations gathered to discuss how to prevent future wars.
Các quốc gia yêu chuộng hòa bình đã tụ họp để thảo luận cách ngăn chặn các cuộc chiến tranh trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay