the politician was accused of having a conflict of interest in the business deal.
Nhà chính trị bị cáo buộc có xung đột lợi ích trong giao dịch kinh doanh.
they are currently working on conflict resolution strategies for the dispute.
Hiện tại, họ đang làm việc về các chiến lược giải quyết xung đột cho cuộc tranh chấp.
the armed conflict in the region has lasted for over a decade.
Xung đột vũ trang trong khu vực đã kéo dài hơn một thập kỷ.
journalists are often in danger when working in a conflict zone.
Các nhà báo thường gặp nguy hiểm khi làm việc trong vùng chiến sự.
there is a cultural conflict between the two communities due to different traditions.
Có xung đột văn hóa giữa hai cộng đồng do những phong tục khác nhau.
the personal conflict between the colleagues affected team productivity.
Xung đột cá nhân giữa các đồng nghiệp đã ảnh hưởng đến năng suất của nhóm.
effective conflict management requires excellent communication skills.
Quản lý xung đột hiệu quả đòi hỏi các kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
both parties agreed to try to resolve the conflict peacefully.
Cả hai bên đều đồng ý cố gắng giải quyết xung đột một cách hòa bình.
the ongoing conflict has displaced thousands of families from their homes.
Xung đột đang diễn ra đã khiến hàng ngàn gia đình phải rời khỏi nhà của họ.
the international community is trying to mediate the conflict.
Cộng đồng quốc tế đang cố gắng làm trung gian hòa giải xung đột.
she tried to avoid conflict by staying silent during the argument.
Cô ấy cố gắng tránh xung đột bằng cách giữ im lặng trong suốt cuộc tranh luận.
religious conflicts have been a source of tension in the area for centuries.
Các xung đột tôn giáo là nguồn gây căng thẳng trong khu vực trong nhiều thế kỷ.
the conflict between management and workers led to a strike.
Xung đột giữa ban quản lý và người lao động dẫn đến một cuộc đình công.
the siblings often have conflicts over inherited property and family matters.
Các anh chị em thường xuyên có xung đột về tài sản thừa kế và các vấn đề gia đình.
the politician was accused of having a conflict of interest in the business deal.
Nhà chính trị bị cáo buộc có xung đột lợi ích trong giao dịch kinh doanh.
they are currently working on conflict resolution strategies for the dispute.
Hiện tại, họ đang làm việc về các chiến lược giải quyết xung đột cho cuộc tranh chấp.
the armed conflict in the region has lasted for over a decade.
Xung đột vũ trang trong khu vực đã kéo dài hơn một thập kỷ.
journalists are often in danger when working in a conflict zone.
Các nhà báo thường gặp nguy hiểm khi làm việc trong vùng chiến sự.
there is a cultural conflict between the two communities due to different traditions.
Có xung đột văn hóa giữa hai cộng đồng do những phong tục khác nhau.
the personal conflict between the colleagues affected team productivity.
Xung đột cá nhân giữa các đồng nghiệp đã ảnh hưởng đến năng suất của nhóm.
effective conflict management requires excellent communication skills.
Quản lý xung đột hiệu quả đòi hỏi các kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
both parties agreed to try to resolve the conflict peacefully.
Cả hai bên đều đồng ý cố gắng giải quyết xung đột một cách hòa bình.
the ongoing conflict has displaced thousands of families from their homes.
Xung đột đang diễn ra đã khiến hàng ngàn gia đình phải rời khỏi nhà của họ.
the international community is trying to mediate the conflict.
Cộng đồng quốc tế đang cố gắng làm trung gian hòa giải xung đột.
she tried to avoid conflict by staying silent during the argument.
Cô ấy cố gắng tránh xung đột bằng cách giữ im lặng trong suốt cuộc tranh luận.
religious conflicts have been a source of tension in the area for centuries.
Các xung đột tôn giáo là nguồn gây căng thẳng trong khu vực trong nhiều thế kỷ.
the conflict between management and workers led to a strike.
Xung đột giữa ban quản lý và người lao động dẫn đến một cuộc đình công.
the siblings often have conflicts over inherited property and family matters.
Các anh chị em thường xuyên có xung đột về tài sản thừa kế và các vấn đề gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay