pakamacs

[Mỹ]/pəˈkæmæks/
[Anh]/pəˈkæmæks/

Dịch

n. số nhiều của pakamac; một loại trang phục hoặc quần áo (thuật ngữ internet)

Cụm từ & Cách kết hợp

the pakamacs

Vietnamese_translation

a pakamac

Vietnamese_translation

pakamacs are

Vietnamese_translation

my pakamacs

Vietnamese_translation

your pakamacs

Vietnamese_translation

these pakamacs

Vietnamese_translation

those pakamacs

Vietnamese_translation

new pakamacs

Vietnamese_translation

many pakamacs

Vietnamese_translation

few pakamacs

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i packed my waterproof pakamacs in case it rains.

Tôi đã mang theo những chiếc pakamacs chống nước以防下雨。

hikers often wear pakamacs to stay dry on trails.

Những người leo núi thường mặc pakamacs để giữ khô khi đi trên đường mòn.

she folded her pakamacs into a small ball.

Cô ấy gấp chiếc pakamacs của mình thành một quả bóng nhỏ.

these lightweight pakamacs are perfect for the summer.

Những chiếc pakamacs nhẹ này rất lý tưởng cho mùa hè.

he forgot his pakamacs and got soaked.

Anh ấy quên mang theo pakamacs và bị ướt透.

the store sells colorful pakamacs for children.

Cửa hàng bán những chiếc pakamacs màu sắc cho trẻ em.

you should keep pakamacs in your car for emergencies.

Bạn nên giữ một chiếc pakamacs trong xe của bạn để đề phòng trường hợp khẩn cấp.

my old pakamacs finally tore at the seam.

Chiếc pakamacs cũ của tôi cuối cùng cũng bị rách ở đường may.

we bought matching pakamacs for the trip.

Chúng tôi đã mua những chiếc pakamacs giống nhau cho chuyến đi.

pakamacs are very useful during the monsoon season.

Pakamacs rất hữu ích trong mùa mưa.

please hang your wet pakamacs by the door.

Xin vui lòng treo chiếc pakamacs ướt của bạn gần cửa.

this brand makes durable pakamacs for outdoor activities.

Thương hiệu này sản xuất những chiếc pakamacs bền cho các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay