palavering away
nói chuyện vô ích
stop palavering
dừng nói chuyện vô ích
end palavering
kết thúc việc nói chuyện vô ích
palavering endlessly
nói chuyện vô ích vô tận
just palavering
chỉ là nói chuyện vô ích
palavering about
nói chuyện vô ích về
palavering together
nói chuyện vô ích cùng nhau
palavering too much
nói chuyện vô ích quá nhiều
palavering for hours
nói chuyện vô ích hàng giờ
palavering in circles
nói chuyện vô ích đi vòng vo
they spent hours palavering about the latest trends in technology.
họ đã dành hàng giờ trò chuyện về những xu hướng công nghệ mới nhất.
palavering over coffee is one of her favorite pastimes.
tán gẫu nhâm nhi cà phê là một trong những thú vui yêu thích của cô ấy.
he enjoys palavering with friends about their travel experiences.
anh ấy thích tán gẫu với bạn bè về những kinh nghiệm du lịch của họ.
the politicians were palavering instead of addressing the real issues.
các chính trị gia chỉ tán gẫu thay vì giải quyết các vấn đề thực tế.
after palavering for a while, they finally reached a consensus.
sau khi tán gẫu một lúc, cuối cùng họ cũng đạt được sự đồng thuận.
she found herself palavering with strangers at the bus stop.
cô ấy vô tình tán gẫu với những người lạ tại trạm xe buýt.
the team spent the meeting palavering instead of focusing on goals.
nhóm đã dành buổi họp để tán gẫu thay vì tập trung vào mục tiêu.
palavering about old times can bring back fond memories.
tán gẫu về những kỷ niệm cũ có thể gợi lại những kỷ niệm đẹp.
they were just palavering, not making any real decisions.
họ chỉ đang tán gẫu, không đưa ra bất kỳ quyết định thực tế nào.
palavering with colleagues can lighten the mood at work.
tán gẫu với đồng nghiệp có thể làm giảm bớt căng thẳng tại nơi làm việc.
palavering away
nói chuyện vô ích
stop palavering
dừng nói chuyện vô ích
end palavering
kết thúc việc nói chuyện vô ích
palavering endlessly
nói chuyện vô ích vô tận
just palavering
chỉ là nói chuyện vô ích
palavering about
nói chuyện vô ích về
palavering together
nói chuyện vô ích cùng nhau
palavering too much
nói chuyện vô ích quá nhiều
palavering for hours
nói chuyện vô ích hàng giờ
palavering in circles
nói chuyện vô ích đi vòng vo
they spent hours palavering about the latest trends in technology.
họ đã dành hàng giờ trò chuyện về những xu hướng công nghệ mới nhất.
palavering over coffee is one of her favorite pastimes.
tán gẫu nhâm nhi cà phê là một trong những thú vui yêu thích của cô ấy.
he enjoys palavering with friends about their travel experiences.
anh ấy thích tán gẫu với bạn bè về những kinh nghiệm du lịch của họ.
the politicians were palavering instead of addressing the real issues.
các chính trị gia chỉ tán gẫu thay vì giải quyết các vấn đề thực tế.
after palavering for a while, they finally reached a consensus.
sau khi tán gẫu một lúc, cuối cùng họ cũng đạt được sự đồng thuận.
she found herself palavering with strangers at the bus stop.
cô ấy vô tình tán gẫu với những người lạ tại trạm xe buýt.
the team spent the meeting palavering instead of focusing on goals.
nhóm đã dành buổi họp để tán gẫu thay vì tập trung vào mục tiêu.
palavering about old times can bring back fond memories.
tán gẫu về những kỷ niệm cũ có thể gợi lại những kỷ niệm đẹp.
they were just palavering, not making any real decisions.
họ chỉ đang tán gẫu, không đưa ra bất kỳ quyết định thực tế nào.
palavering with colleagues can lighten the mood at work.
tán gẫu với đồng nghiệp có thể làm giảm bớt căng thẳng tại nơi làm việc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now