| số nhiều | palefaces |
paleface warrior
chiến binh da trắng
paleface ghost
bóng ma da trắng
paleface stranger
người lạ da trắng
paleface bandit
dân lưu manh da trắng
paleface beauty
vẻ đẹp da trắng
paleface traveler
du khách da trắng
paleface legend
truyền thuyết về người da trắng
paleface child
đứa trẻ da trắng
paleface outlaw
tội phạm da trắng
paleface figure
hình ảnh người da trắng
the paleface wandered through the forest, lost in thought.
kẻ da trắng lang thang trong rừng, đắm chìm trong suy nghĩ.
in the story, the paleface was a symbol of innocence.
trong câu chuyện, kẻ da trắng là biểu tượng của sự ngây thơ.
the paleface artist painted a stunning landscape.
nhà nghệ thuật da trắng đã vẽ một phong cảnh tuyệt đẹp.
many palefaces visited the festival to experience the culture.
nhiều người da trắng đã đến thăm lễ hội để trải nghiệm văn hóa.
she felt like a paleface among the vibrant crowd.
cô cảm thấy mình là một kẻ da trắng giữa đám đông sôi động.
the paleface's laughter echoed in the quiet room.
tiếng cười của kẻ da trắng vang vọng trong căn phòng yên tĩnh.
he described the paleface as someone who stood out.
anh mô tả kẻ da trắng là một người nổi bật.
the paleface child played happily in the park.
đứa trẻ da trắng chơi đùa vui vẻ trong công viên.
as a paleface, he often faced cultural challenges.
với tư cách là một kẻ da trắng, anh thường xuyên phải đối mặt với những thách thức về văn hóa.
the paleface's journey was filled with unexpected adventures.
hành trình của kẻ da trắng tràn đầy những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
paleface warrior
chiến binh da trắng
paleface ghost
bóng ma da trắng
paleface stranger
người lạ da trắng
paleface bandit
dân lưu manh da trắng
paleface beauty
vẻ đẹp da trắng
paleface traveler
du khách da trắng
paleface legend
truyền thuyết về người da trắng
paleface child
đứa trẻ da trắng
paleface outlaw
tội phạm da trắng
paleface figure
hình ảnh người da trắng
the paleface wandered through the forest, lost in thought.
kẻ da trắng lang thang trong rừng, đắm chìm trong suy nghĩ.
in the story, the paleface was a symbol of innocence.
trong câu chuyện, kẻ da trắng là biểu tượng của sự ngây thơ.
the paleface artist painted a stunning landscape.
nhà nghệ thuật da trắng đã vẽ một phong cảnh tuyệt đẹp.
many palefaces visited the festival to experience the culture.
nhiều người da trắng đã đến thăm lễ hội để trải nghiệm văn hóa.
she felt like a paleface among the vibrant crowd.
cô cảm thấy mình là một kẻ da trắng giữa đám đông sôi động.
the paleface's laughter echoed in the quiet room.
tiếng cười của kẻ da trắng vang vọng trong căn phòng yên tĩnh.
he described the paleface as someone who stood out.
anh mô tả kẻ da trắng là một người nổi bật.
the paleface child played happily in the park.
đứa trẻ da trắng chơi đùa vui vẻ trong công viên.
as a paleface, he often faced cultural challenges.
với tư cách là một kẻ da trắng, anh thường xuyên phải đối mặt với những thách thức về văn hóa.
the paleface's journey was filled with unexpected adventures.
hành trình của kẻ da trắng tràn đầy những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay