palest blue
màu xanh nhạt nhất
palest imitation
phiên bản nhái nhạt nhất
palest shade
màu nhạt nhất
pale skin
da nhợt nhạt
pale light
ánh sáng nhạt
pale face
mặt nhợt nhạt
pale color
màu nhạt
pale yellow
màu vàng nhạt
pale green
màu xanh nhạt
pale pink
màu hồng nhạt
the sky was the palest shade of blue i had ever seen.
Tiên thiên là màu xanh nhạt nhất mà tôi từng thấy.
her skin had a palest complexion, almost translucent.
Làn da của cô ấy có màu trắng nhạt, gần như trong suốt.
the walls were painted a palest yellow, creating a calming atmosphere.
Tường được sơn màu vàng nhạt, tạo ra không khí thư giãn.
he wore a palest pink shirt that barely registered as a color.
Anh ấy mặc áo sơ mi hồng nhạt đến mức gần như không được coi là một màu.
the room was lit with the palest of lights, giving it a ghostly feel.
Phòng được chiếu sáng bằng ánh sáng nhạt nhất, tạo cảm giác huyền bí.
the flowers in the vase were a palest lavender, adding a touch of elegance.
Hoa trong lọ là màu tím nhạt nhất, thêm một chút tinh tế.
she chose a palest green dress for the summer wedding.
Cô ấy chọn một chiếc váy màu xanh nhạt cho đám cưới mùa hè.
the sand on the beach was a palest beige, warm to the touch.
Cát trên bãi biển là màu be nhạt nhất, ấm khi chạm vào.
the artist used palest blues and greens to depict the ocean.
Nghệ sĩ đã sử dụng các màu xanh và lục nhạt nhất để mô tả đại dương.
the baby's cheeks were the palest shade of pink.
Cheeks của bé là màu hồng nhạt nhất.
the curtains were a palest gray, blending into the background.
Chiếc rèm là màu xám nhạt nhất, hòa vào nền.
palest blue
màu xanh nhạt nhất
palest imitation
phiên bản nhái nhạt nhất
palest shade
màu nhạt nhất
pale skin
da nhợt nhạt
pale light
ánh sáng nhạt
pale face
mặt nhợt nhạt
pale color
màu nhạt
pale yellow
màu vàng nhạt
pale green
màu xanh nhạt
pale pink
màu hồng nhạt
the sky was the palest shade of blue i had ever seen.
Tiên thiên là màu xanh nhạt nhất mà tôi từng thấy.
her skin had a palest complexion, almost translucent.
Làn da của cô ấy có màu trắng nhạt, gần như trong suốt.
the walls were painted a palest yellow, creating a calming atmosphere.
Tường được sơn màu vàng nhạt, tạo ra không khí thư giãn.
he wore a palest pink shirt that barely registered as a color.
Anh ấy mặc áo sơ mi hồng nhạt đến mức gần như không được coi là một màu.
the room was lit with the palest of lights, giving it a ghostly feel.
Phòng được chiếu sáng bằng ánh sáng nhạt nhất, tạo cảm giác huyền bí.
the flowers in the vase were a palest lavender, adding a touch of elegance.
Hoa trong lọ là màu tím nhạt nhất, thêm một chút tinh tế.
she chose a palest green dress for the summer wedding.
Cô ấy chọn một chiếc váy màu xanh nhạt cho đám cưới mùa hè.
the sand on the beach was a palest beige, warm to the touch.
Cát trên bãi biển là màu be nhạt nhất, ấm khi chạm vào.
the artist used palest blues and greens to depict the ocean.
Nghệ sĩ đã sử dụng các màu xanh và lục nhạt nhất để mô tả đại dương.
the baby's cheeks were the palest shade of pink.
Cheeks của bé là màu hồng nhạt nhất.
the curtains were a palest gray, blending into the background.
Chiếc rèm là màu xám nhạt nhất, hòa vào nền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay