palings

[Mỹ]/ˈpeɪlɪŋz/
[Anh]/ˈpeɪlɪŋz/

Dịch

n. hàng rào làm bằng những cọc gỗ nhọn; số nhiều của từ "paling"

Cụm từ & Cách kết hợp

palings around

xung quanh các hàng rào

palings off

tắt các hàng rào

palings away

xa các hàng rào

palings up

lên các hàng rào

palings down

xuống các hàng rào

palings out

ra khỏi các hàng rào

palings back

về phía sau các hàng rào

palings forward

về phía trước các hàng rào

palings over

qua các hàng rào

palings through

xuyên qua các hàng rào

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay