| số nhiều | palliums |
pallium structure
cấu trúc của pallium
pallium function
chức năng của pallium
pallium region
khu vực pallium
pallium layer
lớp pallium
pallium development
sự phát triển của pallium
pallium anatomy
giải phẫu của pallium
pallium pathways
đường dẫn của pallium
pallium neurons
nơ-ron của pallium
pallium signals
tín hiệu của pallium
pallium studies
các nghiên cứu về pallium
the pallium is a symbol of authority in the church.
pallium là biểu tượng của quyền lực trong nhà thờ.
she wore a beautiful pallium during the ceremony.
Cô ấy đã mặc một chiếc pallium đẹp trong buổi lễ.
the pallium is often associated with bishops.
pallium thường gắn liền với các giám mục.
he was honored with the pallium for his service.
Ông được vinh danh với chiếc pallium vì sự cống hiến của ông.
the pallium signifies the unity of the church.
pallium biểu thị sự thống nhất của nhà thờ.
during the mass, the priest wore a pallium.
Trong buổi lễ, linh mục đã mặc một chiếc pallium.
the design of the pallium varies by region.
Thiết kế của pallium khác nhau tùy theo khu vực.
traditionally, the pallium is made of wool.
Theo truyền thống, pallium được làm từ len.
receiving the pallium is a significant event for a bishop.
Việc nhận được pallium là một sự kiện quan trọng đối với một giám mục.
the pallium is worn over the chasuble during mass.
pallium được mặc bên trên áo choàng trong buổi lễ.
pallium structure
cấu trúc của pallium
pallium function
chức năng của pallium
pallium region
khu vực pallium
pallium layer
lớp pallium
pallium development
sự phát triển của pallium
pallium anatomy
giải phẫu của pallium
pallium pathways
đường dẫn của pallium
pallium neurons
nơ-ron của pallium
pallium signals
tín hiệu của pallium
pallium studies
các nghiên cứu về pallium
the pallium is a symbol of authority in the church.
pallium là biểu tượng của quyền lực trong nhà thờ.
she wore a beautiful pallium during the ceremony.
Cô ấy đã mặc một chiếc pallium đẹp trong buổi lễ.
the pallium is often associated with bishops.
pallium thường gắn liền với các giám mục.
he was honored with the pallium for his service.
Ông được vinh danh với chiếc pallium vì sự cống hiến của ông.
the pallium signifies the unity of the church.
pallium biểu thị sự thống nhất của nhà thờ.
during the mass, the priest wore a pallium.
Trong buổi lễ, linh mục đã mặc một chiếc pallium.
the design of the pallium varies by region.
Thiết kế của pallium khác nhau tùy theo khu vực.
traditionally, the pallium is made of wool.
Theo truyền thống, pallium được làm từ len.
receiving the pallium is a significant event for a bishop.
Việc nhận được pallium là một sự kiện quan trọng đối với một giám mục.
the pallium is worn over the chasuble during mass.
pallium được mặc bên trên áo choàng trong buổi lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay