pallors

[Mỹ]/ˈpæl.əz/
[Anh]/ˈpæl.ɚz/

Dịch

n. sự nhợt nhạt, đặc biệt là của khuôn mặt; một màu xám hoặc nhạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

pallors of fear

pallors của sợ hãi

pallors of death

pallors của cái chết

pallors of illness

pallors của bệnh tật

pallors of despair

pallors của tuyệt vọng

pallors of fatigue

pallors của mệt mỏi

pallors of shock

pallors của sốc

pallors of anxiety

pallors của lo lắng

pallors of worry

pallors của lo lắng

pallors of sadness

pallors của buồn bã

pallors of regret

pallors của hối hận

Câu ví dụ

the sudden pallors on her face indicated her fear.

sự tái nhợt đột ngột trên khuôn mặt cô ấy cho thấy sự sợ hãi của cô ấy.

he noticed the pallors of the patients in the waiting room.

anh ấy nhận thấy sự tái nhợt của những bệnh nhân trong phòng chờ.

the pallors of autumn leaves signaled the change of seasons.

sự tái nhợt của lá mùa thu báo hiệu sự thay đổi của các mùa.

her pallors suggested she might be unwell.

sự tái nhợt của cô ấy cho thấy cô ấy có thể không khỏe.

the artist captured the pallors of dawn beautifully.

nghệ sĩ đã khắc họa vẻ tái nhợt của bình minh một cách tuyệt đẹp.

he felt a wave of pallors wash over him as he entered the dark room.

anh ấy cảm thấy một làn sóng tái nhợt tràn qua khi anh ấy bước vào căn phòng tối.

the pallors of winter made the landscape look haunting.

sự tái nhợt của mùa đông khiến cảnh quan trông đầy ám ảnh.

her pallors were a clear sign of her exhaustion.

sự tái nhợt của cô ấy là một dấu hiệu rõ ràng của sự mệt mỏi của cô ấy.

the pallors of the sky warned of an impending storm.

sự tái nhợt của bầu trời báo hiệu một cơn bão sắp đến.

he tried to hide his pallors behind a smile.

anh ấy cố gắng che giấu sự tái nhợt của mình bằng một nụ cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay