palmisters

[Mỹ]/ˈpɑːmɪstə/
[Anh]/ˈpɑːlmɪstərz/

Dịch

n.người xem tướng tay

Cụm từ & Cách kết hợp

palmisters club

câu lạc bộ palmisters

palmisters guide

hướng dẫn palmisters

palmisters workshop

hội thảo palmisters

palmisters network

mạng lưới palmisters

palmisters community

cộng đồng palmisters

palmisters event

sự kiện palmisters

palmisters forum

diễn đàn palmisters

palmisters service

dịch vụ palmisters

palmisters expert

chuyên gia palmisters

palmisters resources

tài nguyên palmisters

Câu ví dụ

many people visit palmisters for guidance.

Nhiều người đến gặp người xem tay để được hướng dẫn.

palmisters often use tarot cards in their readings.

Người xem tay thường sử dụng bài tarot trong các buổi đọc.

she consulted palmisters to learn about her future.

Cô ấy đã tìm đến người xem tay để tìm hiểu về tương lai của mình.

palmisters claim to have a special intuition.

Người xem tay cho rằng họ có một trực giác đặc biệt.

people have different opinions about palmisters.

Mọi người có những ý kiến khác nhau về người xem tay.

he became a palmister after years of practice.

Anh ấy trở thành người xem tay sau nhiều năm luyện tập.

palmisters can provide insight into personal issues.

Người xem tay có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề cá nhân.

many palmisters offer their services online.

Nhiều người xem tay cung cấp dịch vụ của họ trực tuyến.

she believes palmisters can connect with spirits.

Cô ấy tin rằng người xem tay có thể kết nối với linh hồn.

palmisters often have a loyal clientele.

Người xem tay thường có một lượng khách hàng trung thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay