palmtop computer
máy tính bỏ túi
palmtop device
thiết bị bỏ túi
palmtop application
ứng dụng bỏ túi
palmtop software
phần mềm bỏ túi
palmtop gaming
trò chơi bỏ túi
palmtop technology
công nghệ bỏ túi
palmtop navigation
điều hướng bỏ túi
palmtop organizer
bộ sắp xếp bỏ túi
palmtop reader
máy đọc sách bỏ túi
palmtop features
tính năng của máy tính bỏ túi
i use my palmtop to take notes during meetings.
Tôi sử dụng máy tính bỏ túi của mình để ghi chú trong các cuộc họp.
the palmtop has many useful applications for students.
Máy tính bỏ túi có nhiều ứng dụng hữu ích cho học sinh.
he bought a new palmtop for his business trips.
Anh ấy đã mua một máy tính bỏ túi mới cho những chuyến đi công tác.
my palmtop connects to the internet easily.
Máy tính bỏ túi của tôi kết nối internet rất dễ dàng.
she prefers using a palmtop over a laptop for portability.
Cô ấy thích sử dụng máy tính bỏ túi hơn là máy tính xách tay vì tính di động.
the palmtop's battery life is impressive.
Thời lượng pin của máy tính bỏ túi rất ấn tượng.
he often plays games on his palmtop during breaks.
Anh ấy thường chơi trò chơi trên máy tính bỏ túi trong giờ nghỉ.
using a palmtop makes it easy to stay organized.
Sử dụng máy tính bỏ túi giúp dễ dàng sắp xếp mọi thứ.
the palmtop's touchscreen is very responsive.
Màn hình cảm ứng của máy tính bỏ túi rất nhạy.
she downloaded several e-books on her palmtop.
Cô ấy đã tải xuống nhiều sách điện tử trên máy tính bỏ túi của mình.
palmtop computer
máy tính bỏ túi
palmtop device
thiết bị bỏ túi
palmtop application
ứng dụng bỏ túi
palmtop software
phần mềm bỏ túi
palmtop gaming
trò chơi bỏ túi
palmtop technology
công nghệ bỏ túi
palmtop navigation
điều hướng bỏ túi
palmtop organizer
bộ sắp xếp bỏ túi
palmtop reader
máy đọc sách bỏ túi
palmtop features
tính năng của máy tính bỏ túi
i use my palmtop to take notes during meetings.
Tôi sử dụng máy tính bỏ túi của mình để ghi chú trong các cuộc họp.
the palmtop has many useful applications for students.
Máy tính bỏ túi có nhiều ứng dụng hữu ích cho học sinh.
he bought a new palmtop for his business trips.
Anh ấy đã mua một máy tính bỏ túi mới cho những chuyến đi công tác.
my palmtop connects to the internet easily.
Máy tính bỏ túi của tôi kết nối internet rất dễ dàng.
she prefers using a palmtop over a laptop for portability.
Cô ấy thích sử dụng máy tính bỏ túi hơn là máy tính xách tay vì tính di động.
the palmtop's battery life is impressive.
Thời lượng pin của máy tính bỏ túi rất ấn tượng.
he often plays games on his palmtop during breaks.
Anh ấy thường chơi trò chơi trên máy tính bỏ túi trong giờ nghỉ.
using a palmtop makes it easy to stay organized.
Sử dụng máy tính bỏ túi giúp dễ dàng sắp xếp mọi thứ.
the palmtop's touchscreen is very responsive.
Màn hình cảm ứng của máy tính bỏ túi rất nhạy.
she downloaded several e-books on her palmtop.
Cô ấy đã tải xuống nhiều sách điện tử trên máy tính bỏ túi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay