panaches

[Mỹ]/pə'næʃ/
[Anh]/pəˈnɑːʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phong cách flamboyant; sự khéo léo; sự tự tin

Cụm từ & Cách kết hợp

showing great panache

thể hiện sự lộng lẫy

full of panache

tràn đầy sự lộng lẫy

elegance and panache

sự thanh lịch và lộng lẫy

with panache

với sự lộng lẫy

panache and style

sự lộng lẫy và phong cách

Câu ví dụ

She dresses with great panache.

Cô ấy ăn mặc với phong cách và sự tự tin tuyệt vời.

And some of Ford's rivals have seemed to have more panache and trendiness in a crowded market.

Và một số đối thủ của Ford dường như có nhiều sự tự tin và thời thượng hơn trên thị trường đông đúc.

She performed with great panache on stage.

Cô ấy biểu diễn trên sân khấu với phong cách và sự tự tin tuyệt vời.

He dressed with panache, always standing out in a crowd.

Anh ấy ăn mặc với phong cách và sự tự tin, luôn nổi bật giữa đám đông.

The chef cooked the meal with panache, impressing all the guests.

Đầu bếp nấu món ăn với phong cách và sự tự tin, gây ấn tượng cho tất cả khách.

She tackled the difficult task with panache and grace.

Cô ấy giải quyết nhiệm vụ khó khăn với phong cách và sự duyên dáng.

His speech was delivered with panache, capturing the audience's attention.

Bài phát biểu của anh ấy được trình bày với phong cách và sự tự tin, thu hút sự chú ý của khán giả.

The fashion designer's collection showcased panache and creativity.

Bộ sưu tập của nhà thiết kế thời trang thể hiện phong cách và sự sáng tạo.

The pianist played the piece with panache, adding his own flair to the music.

Người chơi piano chơi bản nhạc với phong cách và sự tự tin, thêm vào đó sự tinh tế của riêng mình.

The actor's performance had panache, captivating the audience from start to finish.

Sự thể hiện của diễn viên có phong cách và sự tự tin, thu hút khán giả từ đầu đến cuối.

The artist painted with panache, creating a masterpiece that left everyone in awe.

Nghệ sĩ đã vẽ với phong cách và sự tự tin, tạo ra một kiệt tác khiến mọi người kinh ngạc.

The CEO led the company with panache, steering it towards success.

Giám đốc điều hành dẫn dắt công ty với phong cách và sự tự tin, đưa nó đến với thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay