panamigas

[Mỹ]/ˌpænəˈmiːɡəz/
[Anh]/ˌpænəˈmiːɡəz/

Dịch

n. Số nhiều của panamiga; người Panamanian

Cụm từ & Cách kết hợp

mis panamigas

Vietnamese_translation

tus panamigas

Vietnamese_translation

sus panamigas

Vietnamese_translation

algunas panamigas

Vietnamese_translation

muchas panamigas

Vietnamese_translation

dos panamigas

Vietnamese_translation

buenas panamigas

Vietnamese_translation

las panamigas

Vietnamese_translation

esas panamigas

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

these panamigas are visiting the museum today

Những người panamigas đang đến thăm bảo tàng hôm nay

many panamigas attended the festival last weekend

Nhiều người panamigas đã tham dự lễ hội vào cuối tuần trước

some panamigas prefer coffee in the morning

Một số người panamigas thích uống cà phê vào buổi sáng

the panamigas gathered for a celebration

Người panamigas tụ tập để tổ chức một buổi tiệc

several panamigas moved to the city recently

Một số người panamigas đã chuyển đến thành phố gần đây

a group of panamigas went hiking yesterday

Một nhóm người panamigas đã đi dã ngoại hôm qua

those panamigas are very friendly

Những người panamigas đó rất thân thiện

most panamigas enjoy outdoor activities

Hầu hết người panamigas thích các hoạt động ngoài trời

the panamigas decided to organize a meeting

Người panamigas đã quyết định tổ chức một cuộc họp

each panamigas brought something to share

Mỗi người panamigas mang theo một thứ gì đó để chia sẻ

all panamigas were invited to the party

Tất cả người panamigas đều được mời đến bữa tiệc

the panamigas work together at the office

Người panamigas làm việc cùng nhau tại văn phòng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay