pandits

[Mỹ]/ˈpændɪts/
[Anh]/ˈpændɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các học giả về triết học và tôn giáo Hindu; (Pandit) một tên cá nhân; (Ấn Độ) một danh hiệu tôn trọng cho những người học thức; (Thái Lan) một tên gọi biến thể

Cụm từ & Cách kết hợp

hindu pandits

các học giả Hindu

pandits say

các học giả nói

pandits advise

các học giả khuyên

pandits predict

các học giả dự đoán

pandits agree

các học giả đồng ý

pandits teach

các học giả dạy

pandits perform

các học giả thực hiện

pandits gather

các học giả tập hợp

pandits consult

các học giả tư vấn

pandits celebrate

các học giả ăn mừng

Câu ví dụ

many pandits gather to discuss ancient texts.

nhiều học giả tụ họp để thảo luận về các văn bản cổ.

the pandits offered their insights on the festival rituals.

những học giả đã chia sẻ những hiểu biết của họ về các nghi lễ của lễ hội.

during the ceremony, the pandits recited sacred verses.

trong suốt buổi lễ, các học giả đã tụng kinh.

many people seek the advice of pandits for important decisions.

rất nhiều người tìm kiếm lời khuyên của các học giả cho những quyết định quan trọng.

pandits play a crucial role in preserving cultural traditions.

các học giả đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các truyền thống văn hóa.

some pandits specialize in astrology and predictions.

một số học giả chuyên về chiêm tinh học và dự đoán.

the teachings of the pandits are passed down through generations.

những lời dạy của các học giả được truyền lại qua nhiều thế hệ.

community leaders often consult pandits for guidance.

các nhà lãnh đạo cộng đồng thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ các học giả.

pandits are respected figures in many spiritual communities.

các học giả là những nhân vật được kính trọng trong nhiều cộng đồng tâm linh.

festivals often feature performances by local pandits.

các lễ hội thường có các buổi biểu diễn của các học giả địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay