pangolin

[Mỹ]/ˈpæŋɡəlɪn/
[Anh]/ˈpæŋɡəˌlɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài thú ăn kiến có vảy được tìm thấy ở châu Phi và châu Á.

Cụm từ & Cách kết hợp

pangolin conservation

bảo tồn tê tê

pangolin scales

vảy tê tê

pangolin trafficking

buôn bán tê tê

pangolin habitat

môi trường sống của tê tê

pangolin species

loài tê tê

pangolin rescue

cứu hộ tê tê

pangolin research

nghiên cứu về tê tê

pangolin population

dân số tê tê

pangolin awareness

nâng cao nhận thức về tê tê

pangolin meat

thịt tê tê

Câu ví dụ

the pangolin is a unique mammal.

con tê tê là một loài động vật có vú độc đáo.

pangolins are known for their protective scales.

tê tê nổi tiếng với lớp vảy bảo vệ của chúng.

pangolins are primarily nocturnal creatures.

tê tê là những sinh vật chủ yếu về đêm.

conservation efforts are crucial for pangolin survival.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của tê tê.

pangolins are often trafficked for their scales.

tê tê thường bị buôn lậu vì vảy của chúng.

many people are unaware of the pangolin's plight.

nhiều người không biết về tình trạng khó khăn của tê tê.

pangolins play an important role in their ecosystem.

tê tê đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

we must raise awareness about pangolin conservation.

chúng ta phải nâng cao nhận thức về bảo tồn tê tê.

pangolins primarily feed on ants and termites.

tê tê chủ yếu ăn kiến và mối.

illegal poaching poses a threat to pangolins.

việc săn bắt trộm bất hợp pháp gây ra mối đe dọa cho tê tê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay