panhandle state
vùng eo đất
panhandle region
khu vực eo đất
panhandle area
khu vực eo đất
panhandle economy
nền kinh tế eo đất
panhandle tourism
du lịch eo đất
panhandle community
cộng đồng eo đất
panhandle project
dự án eo đất
panhandle growth
sự phát triển của eo đất
panhandle history
lịch sử eo đất
panhandle crisis
khủng hoảng eo đất
he decided to panhandle on the street corner for some quick cash.
anh ta quyết định đi xin tiền ở góc phố để kiếm một ít tiền nhanh chóng.
many people panhandle during the holidays to make extra money.
rất nhiều người đi xin tiền vào dịp lễ để kiếm thêm tiền.
she felt uncomfortable watching others panhandle for donations.
cô ấy cảm thấy khó chịu khi nhìn thấy những người khác đi xin tiền quyên góp.
it's common to see people panhandle in busy city areas.
thường thấy mọi người đi xin tiền ở những khu vực thành phố đông đúc.
he used to panhandle but has now found a steady job.
anh ta từng đi xin tiền nhưng bây giờ đã tìm được một công việc ổn định.
some people panhandle out of necessity, while others do it for different reasons.
một số người đi xin tiền vì cần thiết, trong khi những người khác làm vì những lý do khác.
they set up a program to help those who panhandle find better opportunities.
họ thiết lập một chương trình để giúp những người đi xin tiền tìm được những cơ hội tốt hơn.
panhandling can be a controversial topic in many communities.
việc đi xin tiền có thể là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều cộng đồng.
he was surprised by how much money he could make by panhandling.
anh ấy ngạc nhiên về số tiền mà anh ấy có thể kiếm được bằng cách đi xin tiền.
local laws often regulate where and how one can panhandle.
các quy định của địa phương thường quy định về nơi và cách một người có thể đi xin tiền.
panhandle state
vùng eo đất
panhandle region
khu vực eo đất
panhandle area
khu vực eo đất
panhandle economy
nền kinh tế eo đất
panhandle tourism
du lịch eo đất
panhandle community
cộng đồng eo đất
panhandle project
dự án eo đất
panhandle growth
sự phát triển của eo đất
panhandle history
lịch sử eo đất
panhandle crisis
khủng hoảng eo đất
he decided to panhandle on the street corner for some quick cash.
anh ta quyết định đi xin tiền ở góc phố để kiếm một ít tiền nhanh chóng.
many people panhandle during the holidays to make extra money.
rất nhiều người đi xin tiền vào dịp lễ để kiếm thêm tiền.
she felt uncomfortable watching others panhandle for donations.
cô ấy cảm thấy khó chịu khi nhìn thấy những người khác đi xin tiền quyên góp.
it's common to see people panhandle in busy city areas.
thường thấy mọi người đi xin tiền ở những khu vực thành phố đông đúc.
he used to panhandle but has now found a steady job.
anh ta từng đi xin tiền nhưng bây giờ đã tìm được một công việc ổn định.
some people panhandle out of necessity, while others do it for different reasons.
một số người đi xin tiền vì cần thiết, trong khi những người khác làm vì những lý do khác.
they set up a program to help those who panhandle find better opportunities.
họ thiết lập một chương trình để giúp những người đi xin tiền tìm được những cơ hội tốt hơn.
panhandling can be a controversial topic in many communities.
việc đi xin tiền có thể là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều cộng đồng.
he was surprised by how much money he could make by panhandling.
anh ấy ngạc nhiên về số tiền mà anh ấy có thể kiếm được bằng cách đi xin tiền.
local laws often regulate where and how one can panhandle.
các quy định của địa phương thường quy định về nơi và cách một người có thể đi xin tiền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay