pantleg

[Mỹ]/ˈpænt.leɡ/
[Anh]/ˈpænt.leɡ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

pantlegs

torn pantleg

long pantleg

short pantleg

ripped pantleg

mend pantleg

pantleg hem

cuffed pantleg

stained pantleg

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay