pantomiming actions
hành động bắt chước
pantomiming emotions
bắt chước cảm xúc
pantomiming scenes
bắt chước các cảnh
pantomiming characters
bắt chước nhân vật
pantomiming gestures
bắt chước cử chỉ
pantomiming ideas
bắt chước ý tưởng
pantomiming stories
bắt chước câu chuyện
pantomiming interactions
bắt chước sự tương tác
pantomiming instructions
bắt chước hướng dẫn
pantomiming performances
bắt chước các buổi biểu diễn
he was pantomiming the actions of a chef.
anh ấy đang bắt chước các hành động của một đầu bếp.
she enjoyed pantomiming the characters from her favorite movies.
cô ấy thích bắt chước các nhân vật từ những bộ phim yêu thích của mình.
the children were pantomiming a scene from a fairy tale.
các em bé đang bắt chước một cảnh từ câu chuyện cổ tích.
during the game, they took turns pantomiming different animals.
trong khi chơi trò chơi, họ luân phiên bắt chước các động vật khác nhau.
he started pantomiming his way through the story.
anh ấy bắt đầu bắt chước cách kể câu chuyện của mình.
pantomiming can be a fun way to communicate without words.
bắt chước có thể là một cách thú vị để giao tiếp mà không cần lời nói.
the actor was pantomiming a dramatic reaction to the news.
diễn viên đang bắt chước một phản ứng kịch tính với tin tức.
they spent the afternoon pantomiming various sports.
họ dành cả buổi chiều bắt chước các môn thể thao khác nhau.
he was pantomiming a conversation with an imaginary friend.
anh ấy đang bắt chước một cuộc trò chuyện với một người bạn tưởng tượng.
pantomiming can help improve your acting skills.
bắt chước có thể giúp cải thiện kỹ năng diễn xuất của bạn.
pantomiming actions
hành động bắt chước
pantomiming emotions
bắt chước cảm xúc
pantomiming scenes
bắt chước các cảnh
pantomiming characters
bắt chước nhân vật
pantomiming gestures
bắt chước cử chỉ
pantomiming ideas
bắt chước ý tưởng
pantomiming stories
bắt chước câu chuyện
pantomiming interactions
bắt chước sự tương tác
pantomiming instructions
bắt chước hướng dẫn
pantomiming performances
bắt chước các buổi biểu diễn
he was pantomiming the actions of a chef.
anh ấy đang bắt chước các hành động của một đầu bếp.
she enjoyed pantomiming the characters from her favorite movies.
cô ấy thích bắt chước các nhân vật từ những bộ phim yêu thích của mình.
the children were pantomiming a scene from a fairy tale.
các em bé đang bắt chước một cảnh từ câu chuyện cổ tích.
during the game, they took turns pantomiming different animals.
trong khi chơi trò chơi, họ luân phiên bắt chước các động vật khác nhau.
he started pantomiming his way through the story.
anh ấy bắt đầu bắt chước cách kể câu chuyện của mình.
pantomiming can be a fun way to communicate without words.
bắt chước có thể là một cách thú vị để giao tiếp mà không cần lời nói.
the actor was pantomiming a dramatic reaction to the news.
diễn viên đang bắt chước một phản ứng kịch tính với tin tức.
they spent the afternoon pantomiming various sports.
họ dành cả buổi chiều bắt chước các môn thể thao khác nhau.
he was pantomiming a conversation with an imaginary friend.
anh ấy đang bắt chước một cuộc trò chuyện với một người bạn tưởng tượng.
pantomiming can help improve your acting skills.
bắt chước có thể giúp cải thiện kỹ năng diễn xuất của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay