papaw fruit
quả đu đủ
papaw tree
cây đu đủ
papaw salad
salad đu đủ
papaw smoothie
sinh tố đu đủ
papaw benefits
lợi ích của đu đủ
papaw seeds
hạt đu đủ
papaw flavor
vị của đu đủ
papaw dessert
tráng miệng với đu đủ
papaw jam
mứt đu đủ
papaw tree care
chăm sóc cây đu đủ
the papaw tree grows well in warm climates.
cây mã ra màu phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm áp.
she made a delicious papaw smoothie for breakfast.
cô ấy đã làm một món sinh tố mã ra ngon tuyệt cho bữa sáng.
we picked ripe papaws from the orchard.
chúng tôi đã hái những quả mã ra chín từ vườn cây ăn quả.
papaw is rich in vitamins and antioxidants.
mã ra giàu vitamin và chất chống oxy hóa.
he enjoys eating papaw with yogurt.
anh ấy thích ăn mã ra với sữa chua.
they planted a papaw tree in their backyard.
họ đã trồng một cây mã ra trong sân sau nhà.
she uses papaw extract in her skincare routine.
cô ấy sử dụng chiết xuất mã ra trong quy trình chăm sóc da của mình.
papaw can be used in various desserts.
mã ra có thể được sử dụng trong nhiều món tráng miệng khác nhau.
he loves the sweet taste of fresh papaw.
anh ấy yêu thích vị ngọt của mã ra tươi.
they made a salad with papaw and mixed greens.
họ đã làm một món salad với mã ra và rau xanh hỗn hợp.
papaw fruit
quả đu đủ
papaw tree
cây đu đủ
papaw salad
salad đu đủ
papaw smoothie
sinh tố đu đủ
papaw benefits
lợi ích của đu đủ
papaw seeds
hạt đu đủ
papaw flavor
vị của đu đủ
papaw dessert
tráng miệng với đu đủ
papaw jam
mứt đu đủ
papaw tree care
chăm sóc cây đu đủ
the papaw tree grows well in warm climates.
cây mã ra màu phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm áp.
she made a delicious papaw smoothie for breakfast.
cô ấy đã làm một món sinh tố mã ra ngon tuyệt cho bữa sáng.
we picked ripe papaws from the orchard.
chúng tôi đã hái những quả mã ra chín từ vườn cây ăn quả.
papaw is rich in vitamins and antioxidants.
mã ra giàu vitamin và chất chống oxy hóa.
he enjoys eating papaw with yogurt.
anh ấy thích ăn mã ra với sữa chua.
they planted a papaw tree in their backyard.
họ đã trồng một cây mã ra trong sân sau nhà.
she uses papaw extract in her skincare routine.
cô ấy sử dụng chiết xuất mã ra trong quy trình chăm sóc da của mình.
papaw can be used in various desserts.
mã ra có thể được sử dụng trong nhiều món tráng miệng khác nhau.
he loves the sweet taste of fresh papaw.
anh ấy yêu thích vị ngọt của mã ra tươi.
they made a salad with papaw and mixed greens.
họ đã làm một món salad với mã ra và rau xanh hỗn hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay