paradi

[Mỹ]/pəˈrɑːdi/
[Anh]/pəˈrædi/

Dịch

prop. n.Paradi Port, một cảng ở Indonesia
n.paradi (thông tục) là cách viết tắt của 'paradise', nghĩa là một nơi hạnh phúc lớn hoặc thiên đường bị mất đi
Các dạng của từ
số nhiềuparadis

Cụm từ & Cách kết hợp

tropical paradise

thiên đường nhiệt đới

paradise lost

thiên đường đã mất

paradise island

đảo thiên đường

paradise beach

bãi biển thiên đường

paradise found

thiên đường được tìm thấy

paradigm shift

thay đổi quan điểm

paradigm change

thay đổi mô hình

my paradise

thiên đường của tôi

paradise city

thành phố thiên đường

true paradise

thiên đường đích thực

Câu ví dụ

the beautiful island is a paradise for tourists from around the world.

Đảo xinh đẹp là thiên đường dành cho du khách từ khắp nơi trên thế giới.

living in a clean environment is a hygiene paradise.

Sống trong môi trường sạch sẽ là thiên đường vệ sinh.

this library is a true paradise for book lovers and researchers.

Thư viện này là thiên đường thực sự dành cho những người yêu sách và các nhà nghiên cứu.

the resort offers a luxury paradise with private beaches and spa services.

Khu nghỉ dưỡng cung cấp một thiên đường sang trọng với bãi biển riêng và các dịch vụ spa.

many people believe that paradise can be found on earth through peace.

Nhiều người tin rằng thiên đường có thể được tìm thấy trên Trái Đất thông qua hòa bình.

the tropical rainforest is a biodiversity paradise filled with unique species.

Rừng mưa nhiệt đới là thiên đường đa dạng sinh học được lấp đầy bởi các loài đặc hữu.

we are looking for a holiday paradise away from the crowded city.

Chúng ta đang tìm kiếm một thiên đường nghỉ dưỡng xa rời thành phố đông đúc.

the garden looks like a paradise filled with blooming flowers and butterflies.

Vườn trông giống như một thiên đường đầy hoa nở rộ và bướm.

artists often depict the garden of eden as a lost paradise.

Những nghệ sĩ thường mô tả vườn địa đàng như một thiên đường đã mất.

this remote island is a shopping paradise for local handicrafts.

Đảo hẻo lánh này là thiên đường mua sắm cho các sản phẩm thủ công địa phương.

the retreat center aims to be a paradise of peace and tranquility.

Tâm điểm tĩnh tâm nhằm trở thành thiên đường của sự bình yên và thanh thản.

fishermen consider this river a paradise due to its abundance of fish.

Những ngư dân coi con sông này là thiên đường nhờ vào sự phong phú về cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay