| số nhiều | paradroppers |
military paradropper
chuẩn bị nhảy dù quân sự
cargo paradropper
chuẩn bị nhảy dù hàng hóa
high altitude paradropper
chuẩn bị nhảy dù độ cao lớn
special forces paradropper
chuẩn bị nhảy dù lực lượng đặc biệt
paradropper training
huấn luyện nhảy dù
paradropper mission
nhiệm vụ nhảy dù
paradropper exercise
trang bị huấn luyện nhảy dù
paradropper unit
đơn vị nhảy dù
paradropper operation
hoạt động nhảy dù
paradropper gear
trang bị nhảy dù
the paradropper released supplies from the aircraft.
người thả dù đã thả hàng từ máy bay.
during the exercise, the paradropper landed safely on the target zone.
trong quá trình huấn luyện, người thả dù đã hạ cánh an toàn xuống khu vực mục tiêu.
the paradropper was trained to operate in various weather conditions.
người thả dù được huấn luyện để hoạt động trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.
each paradropper carried a parachute and essential gear.
mỗi người thả dù mang theo một chiếc dù và các thiết bị cần thiết.
the mission required a skilled paradropper for precision drops.
nhiệm vụ đòi hỏi một người thả dù lành nghề để thả chính xác.
the paradropper's role is crucial in delivering aid to remote areas.
vai trò của người thả dù rất quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ đến các khu vực xa xôi.
they selected the best paradropper for the challenging operation.
họ đã chọn người thả dù tốt nhất cho nhiệm vụ đầy thử thách.
the paradropper practiced landing techniques to improve accuracy.
người thả dù đã luyện tập các kỹ thuật hạ cánh để cải thiện độ chính xác.
after the drop, the paradropper quickly assessed the situation.
sau khi thả, người thả dù nhanh chóng đánh giá tình hình.
the paradropper's experience helped navigate tricky terrains.
kinh nghiệm của người thả dù đã giúp vượt qua những địa hình khó khăn.
military paradropper
chuẩn bị nhảy dù quân sự
cargo paradropper
chuẩn bị nhảy dù hàng hóa
high altitude paradropper
chuẩn bị nhảy dù độ cao lớn
special forces paradropper
chuẩn bị nhảy dù lực lượng đặc biệt
paradropper training
huấn luyện nhảy dù
paradropper mission
nhiệm vụ nhảy dù
paradropper exercise
trang bị huấn luyện nhảy dù
paradropper unit
đơn vị nhảy dù
paradropper operation
hoạt động nhảy dù
paradropper gear
trang bị nhảy dù
the paradropper released supplies from the aircraft.
người thả dù đã thả hàng từ máy bay.
during the exercise, the paradropper landed safely on the target zone.
trong quá trình huấn luyện, người thả dù đã hạ cánh an toàn xuống khu vực mục tiêu.
the paradropper was trained to operate in various weather conditions.
người thả dù được huấn luyện để hoạt động trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.
each paradropper carried a parachute and essential gear.
mỗi người thả dù mang theo một chiếc dù và các thiết bị cần thiết.
the mission required a skilled paradropper for precision drops.
nhiệm vụ đòi hỏi một người thả dù lành nghề để thả chính xác.
the paradropper's role is crucial in delivering aid to remote areas.
vai trò của người thả dù rất quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ đến các khu vực xa xôi.
they selected the best paradropper for the challenging operation.
họ đã chọn người thả dù tốt nhất cho nhiệm vụ đầy thử thách.
the paradropper practiced landing techniques to improve accuracy.
người thả dù đã luyện tập các kỹ thuật hạ cánh để cải thiện độ chính xác.
after the drop, the paradropper quickly assessed the situation.
sau khi thả, người thả dù nhanh chóng đánh giá tình hình.
the paradropper's experience helped navigate tricky terrains.
kinh nghiệm của người thả dù đã giúp vượt qua những địa hình khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay