This sexually dimorphic lovebird species is rarely seen in aviculture and is known to be difficult to breed.
Loài vẹt tình yêu lưỡng hình này hiếm khi được nhìn thấy trong chăn nuôi và nổi tiếng là khó sinh sản.
They keep lovebirds as pets.
Họ nuôi burung cinta làm thú cưng.
The lovebirds chirped happily in their cage.
Những chú burung cinta hót véo véo vui vẻ trong lồng của chúng.
Lovebirds are known for their affectionate behavior towards each other.
Burung cinta nổi tiếng với hành vi trìu mến đối với nhau.
She enjoys watching the lovebirds cuddle together.
Cô ấy thích xem burung cinta ôm nhau.
The lovebirds preen each other's feathers.
Những chú burung cinta chải chuốt lông cho nhau.
The lovebirds' vibrant plumage caught everyone's attention.
Bộ lông sặc sỡ của burung cinta đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Lovebirds are social birds that thrive in pairs.
Burung cinta là những loài chim hòa đồng và phát triển tốt khi ở cặp.
The lovebirds' melodious chirping filled the room.
Tiếng hót véo véo du dương của burung cinta tràn ngập căn phòng.
She bought a pair of lovebirds to keep her company.
Cô ấy đã mua một cặp burung cinta để bầu bạn.
Lovebirds are popular for their playful and affectionate nature.
Burung cinta được ưa chuộng vì tính cách vui tươi và trìu mến của chúng.
This sexually dimorphic lovebird species is rarely seen in aviculture and is known to be difficult to breed.
Loài vẹt tình yêu lưỡng hình này hiếm khi được nhìn thấy trong chăn nuôi và nổi tiếng là khó sinh sản.
They keep lovebirds as pets.
Họ nuôi burung cinta làm thú cưng.
The lovebirds chirped happily in their cage.
Những chú burung cinta hót véo véo vui vẻ trong lồng của chúng.
Lovebirds are known for their affectionate behavior towards each other.
Burung cinta nổi tiếng với hành vi trìu mến đối với nhau.
She enjoys watching the lovebirds cuddle together.
Cô ấy thích xem burung cinta ôm nhau.
The lovebirds preen each other's feathers.
Những chú burung cinta chải chuốt lông cho nhau.
The lovebirds' vibrant plumage caught everyone's attention.
Bộ lông sặc sỡ của burung cinta đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Lovebirds are social birds that thrive in pairs.
Burung cinta là những loài chim hòa đồng và phát triển tốt khi ở cặp.
The lovebirds' melodious chirping filled the room.
Tiếng hót véo véo du dương của burung cinta tràn ngập căn phòng.
She bought a pair of lovebirds to keep her company.
Cô ấy đã mua một cặp burung cinta để bầu bạn.
Lovebirds are popular for their playful and affectionate nature.
Burung cinta được ưa chuộng vì tính cách vui tươi và trìu mến của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay