parallelisms exist
sự tương đồng tồn tại
finding parallelism
tìm kiếm sự tương đồng
parallelisms between
sự tương đồng giữa
show parallelism
thể hiện sự tương đồng
create parallelism
tạo ra sự tương đồng
parallelisms and
sự tương đồng và
parallelism in
sự tương đồng trong
parallelisms highlight
sự tương đồng làm nổi bật
parallelisms demonstrate
sự tương đồng chứng minh
parallelisms structure
cấu trúc của sự tương đồng
she enjoys both reading books and watching movies.
Cô ấy thích cả việc đọc sách và xem phim.
he is not only intelligent but also incredibly kind.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn vô cùng tốt bụng.
do you prefer to hike in the mountains or swim in the sea?
Bạn thích leo núi hơn hay bơi ở biển?
we aim to provide excellent service and build lasting relationships.
Chúng tôi hướng tới việc cung cấp dịch vụ tuyệt vời và xây dựng các mối quan hệ lâu dài.
it's important to stay informed and engaged in current events.
Điều quan trọng là phải luôn cập nhật thông tin và tham gia vào các sự kiện hiện tại.
the project requires careful planning and diligent execution.
Dự án đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và thực hiện tỉ mỉ.
he demonstrated courage and resilience in the face of adversity.
Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm và kiên cường trước nghịch cảnh.
they value honesty and integrity above all else.
Họ coi trọng sự trung thực và liêm chính hơn tất cả.
the restaurant offers delicious food and impeccable service.
Nhà hàng cung cấp đồ ăn ngon và dịch vụ hoàn hảo.
she is skilled at both public speaking and written communication.
Cô ấy có kỹ năng cả về thuyết trình trước công chúng và giao tiếp bằng văn bản.
we need to increase sales and reduce costs.
Chúng ta cần tăng doanh số và giảm chi phí.
he showed great enthusiasm and a willingness to learn.
Anh ấy thể hiện sự nhiệt tình và sẵn sàng học hỏi.
parallelisms exist
sự tương đồng tồn tại
finding parallelism
tìm kiếm sự tương đồng
parallelisms between
sự tương đồng giữa
show parallelism
thể hiện sự tương đồng
create parallelism
tạo ra sự tương đồng
parallelisms and
sự tương đồng và
parallelism in
sự tương đồng trong
parallelisms highlight
sự tương đồng làm nổi bật
parallelisms demonstrate
sự tương đồng chứng minh
parallelisms structure
cấu trúc của sự tương đồng
she enjoys both reading books and watching movies.
Cô ấy thích cả việc đọc sách và xem phim.
he is not only intelligent but also incredibly kind.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn vô cùng tốt bụng.
do you prefer to hike in the mountains or swim in the sea?
Bạn thích leo núi hơn hay bơi ở biển?
we aim to provide excellent service and build lasting relationships.
Chúng tôi hướng tới việc cung cấp dịch vụ tuyệt vời và xây dựng các mối quan hệ lâu dài.
it's important to stay informed and engaged in current events.
Điều quan trọng là phải luôn cập nhật thông tin và tham gia vào các sự kiện hiện tại.
the project requires careful planning and diligent execution.
Dự án đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và thực hiện tỉ mỉ.
he demonstrated courage and resilience in the face of adversity.
Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm và kiên cường trước nghịch cảnh.
they value honesty and integrity above all else.
Họ coi trọng sự trung thực và liêm chính hơn tất cả.
the restaurant offers delicious food and impeccable service.
Nhà hàng cung cấp đồ ăn ngon và dịch vụ hoàn hảo.
she is skilled at both public speaking and written communication.
Cô ấy có kỹ năng cả về thuyết trình trước công chúng và giao tiếp bằng văn bản.
we need to increase sales and reduce costs.
Chúng ta cần tăng doanh số và giảm chi phí.
he showed great enthusiasm and a willingness to learn.
Anh ấy thể hiện sự nhiệt tình và sẵn sàng học hỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay