parallelograms

[Mỹ]/ˌpærəˈlɛləˌɡræmz/
[Anh]/ˌpærəˈlɛləˌɡræmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của hình bình hành, một hình tứ giác với các cạnh đối song song

Cụm từ & Cách kết hợp

area of parallelograms

diện tích của các hình bình hành

properties of parallelograms

tính chất của các hình bình hành

types of parallelograms

các loại hình bình hành

parallelograms and rectangles

các hình bình hành và hình chữ nhật

parallelograms in geometry

các hình bình hành trong hình học

classifying parallelograms

phân loại hình bình hành

parallelograms and rhombuses

các hình bình hành và hình thoi

drawing parallelograms

vẽ các hình bình hành

parallelograms in art

các hình bình hành trong nghệ thuật

calculating parallelograms

tính toán các hình bình hành

Câu ví dụ

parallelograms have opposite sides that are equal in length.

các hình bình hành có các cạnh đối diện bằng nhau về độ dài.

in geometry, parallelograms can be classified into rectangles and rhombuses.

trong hình học, các hình bình hành có thể được phân loại thành hình chữ nhật và hình thoi.

the area of parallelograms can be calculated using base and height.

diện tích của các hình bình hành có thể được tính bằng độ dài đáy và chiều cao.

students often struggle with the properties of parallelograms.

học sinh thường gặp khó khăn với các tính chất của hình bình hành.

we learned how to draw parallelograms in our math class.

chúng tôi đã học cách vẽ hình bình hành trong lớp học toán của chúng tôi.

parallelograms are used in various fields, including architecture and engineering.

các hình bình hành được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kiến trúc và kỹ thuật.

the diagonals of parallelograms bisect each other.

các đường chéo của hình bình hành cắt nhau tại trung điểm.

understanding parallelograms is essential for solving complex geometric problems.

hiểu về hình bình hành là điều cần thiết để giải quyết các bài toán hình học phức tạp.

in art, parallelograms can create interesting visual effects.

trong nghệ thuật, hình bình hành có thể tạo ra các hiệu ứng hình ảnh thú vị.

we used parallelograms to model the design of the new park.

chúng tôi đã sử dụng hình bình hành để mô hình hóa thiết kế của công viên mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay