parallelopipedons

[Mỹ]/ˌpærəleləˈpɪpɪdənz/
[Anh]/ˌpærəlɛləˈpɪpədənz/

Dịch

n. Plural của parallelopipedon; các vật thể có sáu mặt, mỗi mặt là một hình bình hành.

Câu ví dụ

the architect designed a modern building with geometric parallelopipedons as its foundation.

Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại với các song trụ hình học làm nền tảng.

students learned to calculate the volume of three-dimensional parallelopipedons in their math class.

Học sinh đã học cách tính thể tích của các song trụ ba chiều trong lớp toán học của mình.

the sculpture featured multiple irregular parallelopipedons arranged in a spiral pattern.

Bức điêu khắc có nhiều song trụ bất kỳ hình dạng được sắp xếp theo hình xoắn ốc.

in geometry, parallelopipedons have six parallelogram faces that define their structure.

Trong hình học, các song trụ có sáu mặt song hành làm định nghĩa cấu trúc của chúng.

the crystal formed perfect rectangular parallelopipedons under specific pressure conditions.

Tinh thể hình thành các song trụ hình chữ nhật hoàn hảo trong điều kiện áp suất cụ thể.

engineers used computer software to model complex parallelopipedons for the new bridge.

Các kỹ sư đã sử dụng phần mềm máy tính để mô hình hóa các song trụ phức tạp cho cây cầu mới.

the art installation consisted of suspended wooden parallelopipedons of varying sizes.

Cư tác nghệ thuật bao gồm các song trụ gỗ treo lơ lửng có kích thước khác nhau.

parallelopipedons appear frequently in advanced mathematics and architectural design.

Các song trụ thường xuyên xuất hiện trong toán học nâng cao và thiết kế kiến trúc.

the textbook explained how to measure the surface area of parallelopipedons accurately.

Cuốn sách giáo khoa giải thích cách đo chính xác diện tích bề mặt của các song trụ.

ancient architects incorporated parallelopipedons into their building techniques centuries ago.

Các kiến trúc sư cổ đại đã kết hợp các song trụ vào các kỹ thuật xây dựng của họ hàng thế kỷ trước.

the mathematician published a new theory about the properties of parallelopipedons.

Nhà toán học đã công bố một lý thuyết mới về các tính chất của các song trụ.

glass parallelopipedons refracted light beautifully in the museum's centerpiece exhibit.

Các song trụ thủy tinh khúc xạ ánh sáng một cách tuyệt đẹp trong triển lãm trung tâm của bảo tàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay